(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autonomia
B2
sostantivo B2 Chính trị, Tâm lý học, Giáo dục, Đạo đức

autonomia

/au̯toˈnɔmia/
quyền tự chủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autonomia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di governarsi, di decidere e di agire liberamente, senza dipendere da altri.

Ý nghĩa của "autonomia" trong tiếng Việt

Quyền tự chủ, khả năng tự quản lý, tự quyết định, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autonomia"

  • "L'autonomia regionale è garantita dalla Costituzione."

    "Quyền tự chủ của khu vực được đảm bảo bởi Hiến pháp."

  • "Gli studenti universitari godono di una certa autonomia nello scegliere i corsi."

    "Sinh viên đại học được hưởng quyền tự chủ nhất định trong việc lựa chọn các khóa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autonomia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autonomia" & Ghi chú

Cách dùng "autonomia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quyền tự chủ' có thể được hiểu theo nhiều sắc thái khác nhau, từ khả năng tự quản lý cá nhân đến quyền tự quyết của một quốc gia. Trong tiếng Ý, 'autonomia' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "autonomia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autonomia
L'autonomia della regione è garantita dalla Costituzione.
(Quyền tự chủ của khu vực được đảm bảo bởi Hiến pháp.)
Với mạo từ xác định le autonomie
Le autonomie locali sono importanti per lo sviluppo del paese.
(Các quyền tự chủ địa phương rất quan trọng cho sự phát triển của đất nước.)
Với mạo từ không xác định un'autonomia
Ogni nazione cerca un'autonomia politica.
(Mỗi quốc gia đều tìm kiếm quyền tự chủ chính trị.)