dipendenze
Định nghĩa & Giải nghĩa "dipendenze"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi o di ciò che dipende da qualcun altro o da qualcos'altro.
Ý nghĩa của "dipendenze" trong tiếng Việt
Trạng thái phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dipendenze"
-
"L'azienda ha molte dipendenze dai finanziamenti esterni."
"Công ty có nhiều sự phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài."
-
"La sua felicità ha troppe dipendenze dagli altri."
"Hạnh phúc của anh ấy quá phụ thuộc vào người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dipendenze"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dipendenze" & Ghi chú
Cách dùng "dipendenze" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dipendenze' thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc về mặt kinh tế, tài chính, hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'influenza' (ảnh hưởng) khi nói về tác động của một người hoặc sự vật lên người hoặc vật khác.
Ngữ pháp & Chia từ "dipendenze" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la dipendenza |
La dipendenza da smartphone è un problema crescente.
(Sự nghiện điện thoại thông minh là một vấn đề ngày càng tăng.)
|
| Với mạo từ xác định | le dipendenze |
Le dipendenze possono rovinare la vita di una persona.
(Những sự nghiện có thể hủy hoại cuộc đời một người.)
|
| Với mạo từ không xác định | una dipendenza |
Avere una dipendenza è difficile da superare.
(Việc có một sự nghiện rất khó để vượt qua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"A volte, avere delle dipendenze emotive può rendere difficile prendere decisioni razionali."
"Đôi khi, có những sự phụ thuộc về mặt cảm xúc có thể khiến việc đưa ra quyết định hợp lý trở nên khó khăn."
-
"Il governo sta cercando di affrontare delle dipendenze economiche dal petrolio attraverso investimenti in energie rinnovabili."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết những sự phụ thuộc kinh tế vào dầu mỏ thông qua các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"Molti giovani sviluppano delle dipendenze dai social media senza rendersene conto."
"Nhiều người trẻ phát triển sự phụ thuộc vào mạng xã hội mà không nhận ra."
-
"Le dipendenze tecnologiche sono diventate un problema sociale diffuso."
"Sự phụ thuộc vào công nghệ đã trở thành một vấn đề xã hội lan rộng."
-
"Molte persone soffrono di dipendenze affettive che influenzano negativamente le loro relazioni."
"Nhiều người phải chịu đựng sự phụ thuộc tình cảm, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ của họ."
-
"Il centro offre supporto per superare le dipendenze da sostanze e comportamentali."
"Trung tâm cung cấp hỗ trợ để vượt qua sự phụ thuộc vào chất kích thích và hành vi."