(Vị trí top_banner)
Hình minh họa direttore
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Quản lý

direttore

/diretˈtore/
giám đốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "direttore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che dirige un'azienda, un ente, un ufficio o un'attività.

Ý nghĩa của "direttore" trong tiếng Việt

Một giám đốc điều hành cấp cao hoặc quản lý trong một tổ chức, chịu trách nhiệm cho một lĩnh vực hoặc chức năng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "direttore"

  • "Il direttore ha annunciato i nuovi obiettivi aziendali."

    "Giám đốc đã công bố các mục tiêu mới của công ty."

  • "Devo parlare con il direttore del personale per chiarire la mia posizione."

    "Tôi cần nói chuyện với giám đốc nhân sự để làm rõ vị trí của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "direttore"

Đồng nghĩa

Cách dùng "direttore" & Ghi chú

Cách dùng "direttore" đúng ngữ cảnh

Từ 'direttore' thường được dùng cho giám đốc một công ty hoặc một tổ chức. Cần phân biệt với 'amministratore', có nghĩa là người quản lý, và 'manager', thường dùng cho các vị trí quản lý cấp trung.

Ngữ pháp & Chia từ "direttore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il direttore
Il direttore ha approvato il progetto.
(Giám đốc đã phê duyệt dự án.)
Với mạo từ xác định i direttori
I direttori si sono riuniti per discutere i risultati.
(Các giám đốc đã họp để thảo luận về kết quả.)
Với mạo từ không xác định un direttore
C'è un direttore nuovo in azienda.
(Có một giám đốc mới trong công ty.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il direttore dell'azienda è molto competente."

    "Giám đốc của công ty rất có năng lực."

  • "Lo stipendio del direttore è aumentato quest'anno."

    "Lương của giám đốc đã tăng trong năm nay."

  • "La decisione del direttore è stata accettata da tutti."

    "Quyết định của giám đốc đã được mọi người chấp nhận."