(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capo
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

capo

/ˈkaːpo/
sếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che dirige o comanda un'organizzazione, un'azienda, un ufficio, ecc.

Ý nghĩa của "capo" trong tiếng Việt

Người quản lý, người chủ, người đứng đầu một tổ chức hoặc công ty.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capo"

  • "Il capo dell'azienda ha annunciato nuovi investimenti."

    "Ông chủ của công ty đã công bố những khoản đầu tư mới."

  • "Devo parlare con il mio capo per chiedere un aumento."

    "Tôi cần nói chuyện với sếp của mình để xin tăng lương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "capo" & Ghi chú

Cách dùng "capo" đúng ngữ cảnh

Từ 'capo' thường được dùng để chỉ người đứng đầu trong công việc. Có thể dịch tương đương 'boss', 'leader'. Cần phân biệt với 'padrone' (chủ sở hữu).

Ngữ pháp & Chia từ "capo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il capo
Il capo dell'azienda è molto severo.
(Ông chủ của công ty rất nghiêm khắc.)
Với mạo từ xác định i capi
I capi di governo si sono incontrati a Roma.
(Các nguyên thủ chính phủ đã gặp nhau ở Rome.)
Với mạo từ không xác định un capo
Ho visto un capo che indossava una cravatta rossa.
(Tôi đã thấy một người quản lý đang đeo một chiếc cà vạt màu đỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il capo dell'azienda è molto severo."

    "Ông chủ của công ty rất nghiêm khắc."

  • "I capi del dipartimento si sono riuniti per discutere la strategia."

    "Những người đứng đầu bộ phận đã họp để thảo luận về chiến lược."

  • "Maria è il capo della squadra di calcio femminile."

    "Maria là đội trưởng của đội bóng đá nữ."