(Vị trí top_banner)
Hình minh họa responsabile
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

responsabile

/responˈsaːbile/
có trách nhiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "responsabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi deve rispondere di qualcosa o di qualcuno; che è causa o origine di qualcosa.

Ý nghĩa của "responsabile" trong tiếng Việt

Có trách nhiệm làm điều gì đó, hoặc có quyền kiểm soát hoặc chăm sóc ai đó, như một phần của công việc hoặc vai trò của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "responsabile"

  • "È responsabile del progetto."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án."

  • "Il direttore è responsabile della sicurezza."

    "Giám đốc chịu trách nhiệm về an ninh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "responsabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "responsabile" & Ghi chú

Cách dùng "responsabile" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'responsabile' có nghĩa rộng hơn 'có trách nhiệm' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'chịu trách nhiệm' và 'người chịu trách nhiệm'. Cần phân biệt với 'irresponsabile' (vô trách nhiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "responsabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è responsabile dei suoi cani che abbaiano tutta la notte."

    "Người hàng xóm của tôi chịu trách nhiệm cho những con chó của anh ta sủa cả đêm."

  • "La sua azienda è responsabile dell'inquinamento del fiume locale."

    "Công ty của anh ấy chịu trách nhiệm cho việc ô nhiễm con sông địa phương."

  • "Nostro figlio è responsabile dei suoi compiti a casa e li fa sempre con diligenza."

    "Con trai của chúng tôi chịu trách nhiệm cho bài tập về nhà của nó và luôn làm chúng một cách siêng năng."