discolpare
Định nghĩa & Giải nghĩa "discolpare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Liberare qualcuno da una colpa o da un'accusa, dimostrando la sua innocenza.
Ý nghĩa của "discolpare" trong tiếng Việt
Minh oan cho ai đó, chứng minh ai đó vô tội hoặc đúng; cung cấp sự biện minh hoặc hỗ trợ cho điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discolpare"
-
"Le nuove prove hanno discolpato l'accusato."
"Những bằng chứng mới đã minh oan cho bị cáo."
-
"Spero che un giorno potrò discolparmi da queste accuse infondate."
"Tôi hy vọng một ngày nào đó tôi có thể minh oan cho bản thân khỏi những cáo buộc vô căn cứ này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discolpare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discolpare" & Ghi chú
Cách dùng "discolpare" đúng ngữ cảnh
Từ 'discolpare' mang nghĩa chính thức hơn so với 'scagionare'. Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh việc chứng minh ai đó vô tội một cách rõ ràng.
Ngữ pháp & Chia từ "discolpare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "discolpare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | discolpo |
Io discolpo te da ogni responsabilità.
(Tôi giải anh khỏi mọi trách nhiệm.)
|
| tu (bạn) | discolpi |
Tu discolpi sempre gli altri, mai te stesso.
(Bạn luôn tha thứ cho người khác, không bao giờ cho chính mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | discolpa |
Lei discolpa suo figlio da ogni errore.
(Cô ấy tha thứ cho con trai mình mọi lỗi lầm.)
|
| noi (chúng tôi) | discolpiamo |
Noi discolpiamo il nostro amico perché crediamo nella sua innocenza.
(Chúng tôi tha thứ cho bạn mình vì chúng tôi tin vào sự vô tội của anh ấy.)
|
| voi (các bạn) | discolpate |
Voi discolpate facilmente chi vi fa un complimento.
(Các bạn dễ dàng tha thứ cho những ai khen ngợi bạn.)
|
| loro (họ) | discolpano |
Loro discolpano chiunque sia dalla loro parte.
(Họ tha thứ cho bất cứ ai đứng về phía họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il testimone ha potuto discolpare l'imputato fornendo un alibi inconfutabile."
"Nhân chứng đã có thể minh oan cho bị cáo bằng cách cung cấp một bằng chứng ngoại phạm không thể chối cãi."
-
"Spero che le nuove prove possano discolparla dalle accuse mosse contro di lei."
"Tôi hy vọng rằng những bằng chứng mới có thể minh oan cho cô ấy khỏi những cáo buộc chống lại cô ấy."
-
"Il giudice ha deciso di discolpare completamente l'azienda, ritenendo insufficienti le prove presentate."
"Thẩm phán đã quyết định minh oan hoàn toàn cho công ty, cho rằng những bằng chứng được đưa ra là không đủ."
-
"Il giudice ha discolpato l'imputato dopo aver ascoltato le testimonianze."
"Thẩm phán đã minh oan cho bị cáo sau khi nghe các lời khai."
-
"Gli avvocati sono riusciti a discolpare il loro cliente presentando nuove prove."
"Các luật sư đã thành công trong việc minh oan cho khách hàng của họ bằng cách đưa ra các bằng chứng mới."
-
"La polizia l'ha discolpata quando hanno trovato il vero colpevole."
"Cảnh sát đã minh oan cho cô ấy khi họ tìm thấy thủ phạm thực sự."
-
"Io ti discolpo dalle accuse perché so che sei innocente."
"Tôi minh oan cho bạn khỏi những lời buộc tội vì tôi biết bạn vô tội."
-
"Il giudice discolpa l'imputato per mancanza di prove concrete."
"Thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội vì thiếu bằng chứng xác thực."
-
"Noi discolpiamo sempre i nostri amici, anche quando sbagliano."
"Chúng tôi luôn minh oan cho bạn bè của mình, ngay cả khi họ sai."