(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accusare
B1
verbo B1 Luật pháp

accusare

/ak.kuˈza.re/
buộc tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accusare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attribuire a qualcuno una colpa, un reato, una mancanza.

Ý nghĩa của "accusare" trong tiếng Việt

Khiến ai đó có vẻ như phạm tội hoặc có lỗi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accusare"

  • "La polizia lo ha accusato di furto."

    "Cảnh sát đã buộc tội anh ta ăn trộm."

  • "Non puoi accusarmi di qualcosa che non ho fatto."

    "Bạn không thể buộc tội tôi về điều mà tôi không làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accusare"

Đồng nghĩa

incolpare (đổ lỗi)

Trái nghĩa

Cách dùng "accusare" & Ghi chú

Cách dùng "accusare" đúng ngữ cảnh

Accusare có nghĩa tương đương với 'buộc tội' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'denunciare' (tố cáo) có nghĩa mạnh hơn, thường liên quan đến việc báo cáo với chính quyền.

Ngữ pháp & Chia từ "accusare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "accusare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) accuso
Io accuso Marco di aver mentito.
(Tôi buộc tội Marco đã nói dối.)
tu (bạn) accusi
Tu accusi sempre gli altri dei tuoi errori.
(Bạn luôn buộc tội người khác về những lỗi của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) accusa
Lei accusa il governo di corruzione.
(Cô ấy cáo buộc chính phủ tham nhũng.)
noi (chúng tôi) accusiamo
Noi accusiamo la società di inquinamento.
(Chúng tôi buộc tội công ty gây ô nhiễm.)
voi (các bạn) accusate
Voi accusate ingiustamente il vostro vicino.
(Các bạn đang buộc tội hàng xóm của bạn một cách bất công.)
loro (họ) accusano
Loro accusano la banca di frode.
(Họ buộc tội ngân hàng gian lận.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): accusato
"È stato accusato di furto."
(Anh ta đã bị buộc tội trộm cắp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stanno accusando Marco di aver rubato la macchina."

    "Họ đang buộc tội Marco vì đã ăn cắp xe hơi."

  • "La polizia sta accusando il sospettato di frode fiscale."

    "Cảnh sát đang buộc tội nghi phạm trốn thuế."

  • "Stiamo accusando il governo di non fare abbastanza per l'ambiente."

    "Chúng tôi đang buộc tội chính phủ không làm đủ cho môi trường."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, mentre camminavo, ho sentito che qualcuno accusava Marco di aver rubato la bicicletta."

    "Hôm qua, khi tôi đang đi bộ, tôi nghe thấy ai đó buộc tội Marco đã ăn cắp chiếc xe đạp."

  • "Quando ero piccolo, accusavo sempre il mio cane di mangiare i miei compiti, anche se non era vero."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn buộc tội con chó của mình ăn bài tập về nhà, mặc dù điều đó không đúng."

  • "Gli investigatori hanno accusato la donna di frode, ma lei si è dichiarata innocente."

    "Các nhà điều tra đã buộc tội người phụ nữ về tội gian lận, nhưng cô ấy tuyên bố mình vô tội."