(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disegnare
A2
verbo A2 Nghệ thuật, Tổng quát

disegnare

/dizeɲˈɲare/
vẽ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disegnare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentare graficamente qualcosa o qualcuno con linee, tratti, contorni, ombreggiature.

Ý nghĩa của "disegnare" trong tiếng Việt

Vẽ, phác họa (bằng bút chì, bút mực, v.v.).

Câu ví dụ tiếng Ý với "disegnare"

  • "Ho imparato a disegnare quando ero bambino."

    "Tôi đã học vẽ khi còn bé."

  • "Il professore ci ha chiesto di disegnare un albero."

    "Giáo sư yêu cầu chúng tôi vẽ một cái cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disegnare"

Đồng nghĩa

tracciare (Vẽ, phác thảo) abbozzare (Phác họa, vẽ sơ lược)

Cách dùng "disegnare" & Ghi chú

Cách dùng "disegnare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'disegnare' thường được dùng để chỉ hành động vẽ, phác họa bằng các công cụ như bút chì, bút mực, hoặc phấn. Cần phân biệt với 'dipingere', thường được dùng khi vẽ bằng màu (sơn).

Ngữ pháp & Chia từ "disegnare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "disegnare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disegno
Io disegno un ritratto di mia madre.
(Tôi vẽ một bức chân dung mẹ tôi.)
tu (bạn) disegni
Tu disegni molto bene con le matite colorate.
(Bạn vẽ rất giỏi bằng bút chì màu.)
lui/lei (anh/cô ấy) disegna
Lei disegna spesso fiori nel suo tempo libero.
(Cô ấy thường vẽ hoa vào thời gian rảnh.)
noi (chúng tôi) disegniamo
Noi disegniamo un cartellone per la festa della scuola.
(Chúng tôi vẽ một tấm áp phích cho lễ hội của trường.)
voi (các bạn) disegnate
Voi disegnate sempre paesaggi bellissimi.
(Các bạn luôn vẽ những phong cảnh rất đẹp.)
loro (họ) disegnano
Loro disegnano personaggi dei cartoni animati.
(Họ vẽ các nhân vật hoạt hình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disegnato
"Ho disegnato un albero nel mio quaderno."
(Tôi đã vẽ một cái cây trong cuốn vở của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani disegnerò un paesaggio montano per il mio progetto d'arte."

    "Ngày mai tôi sẽ vẽ một phong cảnh núi non cho dự án nghệ thuật của mình."

  • "Quando avrai tempo, disegnerai un ritratto di tua nonna?"

    "Khi bạn có thời gian, bạn sẽ vẽ một bức chân dung của bà bạn chứ?"

  • "L'anno prossimo disegneremo insieme un murale per la scuola."

    "Năm tới chúng ta sẽ cùng nhau vẽ một bức tranh tường cho trường học."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho disegnato un bellissimo paesaggio con le montagne."

    "Hôm qua tôi đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp với những ngọn núi."

  • "Abbiamo disegnato i nostri autoritratti durante la lezione d'arte."

    "Chúng tôi đã vẽ chân dung tự họa của mình trong giờ học mỹ thuật."

  • "Maria ha disegnato un vestito nuovo per la sfilata di moda."

    "Maria đã vẽ một chiếc váy mới cho buổi trình diễn thời trang."

Thì Quá khứ xa
  • "Michelangelo Buonarroti disegnò la Cappella Sistina nel XVI secolo."

    "Michelangelo Buonarroti đã vẽ Nhà nguyện Sistine vào thế kỷ XVI."

  • "Ieri, io disegnai un paesaggio montano con le matite colorate."

    "Hôm qua, tôi đã vẽ một phong cảnh núi non bằng bút chì màu."

  • "Quando eravamo bambini, disegnammo molti personaggi dei cartoni animati."

    "Khi chúng tôi còn nhỏ, chúng tôi đã vẽ rất nhiều nhân vật hoạt hình."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io disegno un paesaggio con le montagne."

    "Tôi vẽ một phong cảnh với những ngọn núi."

  • "Tu disegni sempre fiori nel tuo quaderno?"

    "Bạn luôn vẽ hoa trong quyển vở của bạn phải không?"

  • "Loro disegnano i loro sogni su tela."

    "Họ vẽ những giấc mơ của họ lên vải."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si disegnano spesso paesaggi bellissimi."

    "Ở Ý, người ta thường vẽ những phong cảnh rất đẹp."

  • "In questa scuola, si disegna con passione."

    "Ở trường này, người ta vẽ với niềm đam mê."

  • "Si disegnano case moderne con materiali innovativi."

    "Người ta vẽ những ngôi nhà hiện đại bằng vật liệu cải tiến."