(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbozzare
B1
verbo B1 General

abbozzare

/ab.botˈt͡sa.re/
phác thảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbozzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Delineare rapidamente e sommariamente le caratteristiche principali di qualcosa, come un progetto, un'idea o un disegno.

Ý nghĩa của "abbozzare" trong tiếng Việt

Phác thảo, vạch ra ý tưởng hoặc kế hoạch chung về điều gì đó, thường một cách nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbozzare"

  • "Ho abbozzato un'idea per un nuovo romanzo."

    "Tôi đã phác thảo một ý tưởng cho một cuốn tiểu thuyết mới."

  • "L'architetto ha abbozzato il progetto della casa in pochi minuti."

    "Kiến trúc sư đã phác thảo dự án ngôi nhà trong vài phút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbozzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

completare (hoàn thành) rifinire (tỉa tót, trau chuốt)

Cách dùng "abbozzare" & Ghi chú

Cách dùng "abbozzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'abbozzare' thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một bản phác thảo nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết. Nó tương tự như việc 'vẽ nháp' hoặc 'lên kế hoạch sơ bộ' trong tiếng Việt. Khác với 'progettare' (thiết kế), 'abbozzare' mang tính chất tạm thời và chưa hoàn thiện hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "abbozzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "abbozzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) abbozzo
Io abbozzo un'idea per il nuovo progetto.
(Tôi phác thảo một ý tưởng cho dự án mới.)
tu (bạn) abbozzi
Tu abbozzi sempre i tuoi disegni prima di colorarli.
(Bạn luôn phác thảo các bản vẽ của bạn trước khi tô màu chúng.)
lui/lei (anh/cô ấy) abbozza
Lei abbozza un sorriso quando mi vede.
(Cô ấy nở một nụ cười khi nhìn thấy tôi.)
noi (chúng tôi) abbozziamo
Noi abbozziamo una soluzione al problema.
(Chúng tôi phác thảo một giải pháp cho vấn đề.)
voi (các bạn) abbozzate
Voi abbozzate il progetto prima di presentarlo.
(Các bạn phác thảo dự án trước khi trình bày nó.)
loro (họ) abbozzano
Loro abbozzano una strategia per il futuro.
(Họ phác thảo một chiến lược cho tương lai.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): abbozzato
"Ho abbozzato un ritratto della mia amica."
(Tôi đã phác thảo một bức chân dung của bạn tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, abbozzavo sempre i miei supereroi preferiti sui quaderni di scuola."

    "Khi còn bé, tôi luôn phác thảo những siêu anh hùng yêu thích của mình trên những cuốn vở ở trường."

  • "Quando lavoravo come architetto, abbozzavo i progetti degli edifici prima di realizzarli in 3D."

    "Khi tôi làm kiến trúc sư, tôi phác thảo các dự án xây dựng trước khi thực hiện chúng ở dạng 3D."

  • "Ogni volta che avevamo un'idea nuova, la abbozzavamo rapidamente su un pezzo di carta per non dimenticarla."

    "Mỗi khi chúng tôi có một ý tưởng mới, chúng tôi nhanh chóng phác thảo nó trên một mảnh giấy để không quên."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "L'artista ha abbozzato un ritratto veloce del modello."

    "Người họa sĩ đã phác thảo nhanh một bức chân dung của người mẫu."

  • "Non possiamo abbozzare un piano senza conoscere i dettagli."

    "Chúng ta không thể phác thảo một kế hoạch mà không biết các chi tiết."

  • "Ho abbozzato l'idea di un nuovo progetto durante la riunione."

    "Họ đã phác thảo ý tưởng về một dự án mới trong cuộc họp."