(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disinfettare
B1
verbo B1 Y học/Vệ sinh

disinfettare

/dis.in.fetˈta.re/
khử trùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disinfettare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liberare da agenti infettanti mediante processi fisici o chimici.

Ý nghĩa của "disinfettare" trong tiếng Việt

Khử trùng, diệt trùng: Làm sạch vật gì đó bằng cách sử dụng một chất tiêu diệt vi khuẩn và các sinh vật cực nhỏ khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disinfettare"

  • "È necessario disinfettare regolarmente le mani."

    "Cần phải khử trùng tay thường xuyên."

  • "Abbiamo disinfettato la ferita con alcol."

    "Chúng tôi đã khử trùng vết thương bằng cồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disinfettare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "disinfettare" & Ghi chú

Cách dùng "disinfettare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'disinfettare' được sử dụng khi muốn loại bỏ hoặc tiêu diệt vi khuẩn, virus, hoặc các mầm bệnh khác trên một bề mặt hoặc vật thể. Cần phân biệt với 'sterilizzare' (tiệt trùng), vốn ám chỉ việc loại bỏ hoàn toàn tất cả các vi sinh vật.

Ngữ pháp & Chia từ "disinfettare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "disinfettare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disinfetto
Io disinfetto le mie mani frequentemente.
(Tôi khử trùng tay thường xuyên.)
tu (bạn) disinfetti
Tu disinfetti sempre la tua postazione di lavoro?
(Bạn có luôn khử trùng nơi làm việc của bạn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) disinfetta
Lui disinfetta la ferita con cura.
(Anh ấy khử trùng vết thương cẩn thận.)
noi (chúng tôi) disinfettiamo
Noi disinfettiamo l'attrezzatura dopo ogni utilizzo.
(Chúng tôi khử trùng thiết bị sau mỗi lần sử dụng.)
voi (các bạn) disinfettate
Voi disinfettate le superfici regolarmente.
(Các bạn khử trùng các bề mặt thường xuyên.)
loro (họ) disinfettano
Loro disinfettano i giocattoli dei bambini ogni giorno.
(Họ khử trùng đồ chơi của trẻ em mỗi ngày.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disinfettato
"Ho disinfettato il tavolo con l'alcol."
(Tôi đã khử trùng cái bàn bằng cồn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi tempo, disinfetterei tutta la casa."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ khử trùng toàn bộ ngôi nhà."

  • "Se disinfettassimo regolarmente le mani, ridurremmo il rischio di infezioni."

    "Nếu chúng ta khử trùng tay thường xuyên, chúng ta sẽ giảm nguy cơ nhiễm trùng."

  • "Se il dottore avesse disinfettato correttamente la ferita, non si sarebbe infettata."

    "Nếu bác sĩ đã khử trùng vết thương đúng cách, nó đã không bị nhiễm trùng."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto disinfettando la cucina con la candeggina."

    "Tôi đang khử trùng nhà bếp bằng thuốc tẩy."

  • "Maria sta disinfettando le mani con l'alcol gel."

    "Maria đang khử trùng tay bằng gel rửa tay khô."

  • "Stiamo disinfettando gli uffici ogni sera dopo il lavoro."

    "Chúng tôi đang khử trùng văn phòng mỗi tối sau giờ làm việc."