(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disonore
B2
sostantivo B2 Xã hội, Đạo đức

disonore

/dizoˈnore/
làm mất danh dự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disonore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdita di onore, reputazione; vergogna, infamia.

Ý nghĩa của "disonore" trong tiếng Việt

Sự mất danh dự, tiếng tăm; sự ô nhục, sự sỉ nhục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disonore"

  • "Il suo comportamento ha gettato disonore sulla famiglia."

    "Hành vi của anh ta đã làm mất danh dự gia đình."

  • "È stato costretto a dimettersi per non portare disonore all'azienda."

    "Anh ta buộc phải từ chức để không mang lại sự ô nhục cho công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disonore"

Đồng nghĩa

vergogna (sự xấu hổ, sự hổ thẹn) infamia (sự ô nhục, tiếng xấu)

Trái nghĩa

Cách dùng "disonore" & Ghi chú

Cách dùng "disonore" đúng ngữ cảnh

Từ 'disonore' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'vergogna'. Nó thường được sử dụng để chỉ sự mất danh dự do một hành động sai trái hoặc một tình huống đáng xấu hổ.

Ngữ pháp & Chia từ "disonore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disonore
Il suo comportamento ha causato il disonore alla famiglia.
(Hành vi của anh ta đã gây ra sự ô nhục cho gia đình.)
Với mạo từ xác định i disonori
I disonori subiti durante la guerra furono molti.
(Những sự ô nhục phải chịu đựng trong chiến tranh là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un disonore
È stato un disonore per la nazione.
(Đó là một sự ô nhục cho quốc gia.)