(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onore
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Xã hội

onore

/oˈno.re/
danh dự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di rispetto verso sé stessi e verso gli altri, che spinge a comportarsi in modo retto e dignitoso.

Ý nghĩa của "onore" trong tiếng Việt

Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "onore"

  • "Ha difeso il suo onore con coraggio."

    "Anh ấy đã bảo vệ danh dự của mình một cách dũng cảm."

  • "È una questione d'onore."

    "Đó là một vấn đề danh dự."

Cách dùng "onore" & Ghi chú

Cách dùng "onore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'danh dự' mang ý nghĩa tương tự như 'onore' trong tiếng Ý, chỉ sự tôn trọng và phẩm giá. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng vì đôi khi 'danh dự' còn liên quan đến các nghi thức hoặc quy tắc xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "onore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'onore
L'onore è più importante della ricchezza.
(Danh dự quan trọng hơn sự giàu có.)
Với mạo từ xác định gli onori
Gli onori del mondo sono effimeri.
(Những vinh dự của thế giới đều phù du.)
Với mạo từ không xác định un onore
È un onore essere invitato a questa cerimonia.
(Thật là một vinh dự khi được mời đến buổi lễ này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'onore è un valore fondamentale nella nostra società."

    "Danh dự là một giá trị cơ bản trong xã hội của chúng ta."

  • "Il soldato ha difeso il suo onore con coraggio."

    "Người lính đã bảo vệ danh dự của mình bằng sự dũng cảm."

  • "Perdere l'onore è peggio che perdere la vita."

    "Đánh mất danh dự còn tệ hơn là mất mạng."