onore
Định nghĩa & Giải nghĩa "onore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di rispetto verso sé stessi e verso gli altri, che spinge a comportarsi in modo retto e dignitoso.
Ý nghĩa của "onore" trong tiếng Việt
Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "onore"
-
"Ha difeso il suo onore con coraggio."
"Anh ấy đã bảo vệ danh dự của mình một cách dũng cảm."
-
"È una questione d'onore."
"Đó là một vấn đề danh dự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "onore" & Ghi chú
Cách dùng "onore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'danh dự' mang ý nghĩa tương tự như 'onore' trong tiếng Ý, chỉ sự tôn trọng và phẩm giá. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng vì đôi khi 'danh dự' còn liên quan đến các nghi thức hoặc quy tắc xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "onore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'onore |
L'onore è più importante della ricchezza.
(Danh dự quan trọng hơn sự giàu có.)
|
| Với mạo từ xác định | gli onori |
Gli onori del mondo sono effimeri.
(Những vinh dự của thế giới đều phù du.)
|
| Với mạo từ không xác định | un onore |
È un onore essere invitato a questa cerimonia.
(Thật là một vinh dự khi được mời đến buổi lễ này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'onore è un valore fondamentale nella nostra società."
"Danh dự là một giá trị cơ bản trong xã hội của chúng ta."
-
"Il soldato ha difeso il suo onore con coraggio."
"Người lính đã bảo vệ danh dự của mình bằng sự dũng cảm."
-
"Perdere l'onore è peggio che perdere la vita."
"Đánh mất danh dự còn tệ hơn là mất mạng."