(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissolversi
B1
verbo riflessivo B1 Hóa học, Tổng quát

dissolversi

/dis.solˈver.si/
từ từ tan ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissolversi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far perdere le proprie caratteristiche in un liquido; svanire gradualmente.

Ý nghĩa của "dissolversi" trong tiếng Việt

Hòa tan, tan rã; trở thành hoặc làm cho cái gì đó hợp nhất vào chất lỏng để tạo thành dung dịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissolversi"

  • "Il sale si dissolve nell'acqua."

    "Muối tan trong nước."

  • "La sua rabbia si è dissolta nel tempo."

    "Cơn giận của anh ấy đã tan biến theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissolversi"

Đồng nghĩa

sciogliersi (tan ra, hòa tan) scomparire (biến mất)

Trái nghĩa

condensarsi (ngưng tụ) solidificarsi (đông đặc lại)

Cách dùng "dissolversi" & Ghi chú

Cách dùng "dissolversi" đúng ngữ cảnh

Dissolversi thường được dùng để chỉ sự tan rã, hòa tan dần dần của một chất rắn trong chất lỏng. Khác với 'sciogliersi' có thể dùng cho cả chất rắn và lỏng, 'dissolversi' chủ yếu dùng cho chất rắn. Cũng có thể mang nghĩa bóng về sự biến mất dần dần của cảm xúc, ý tưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "dissolversi" (Grammatica)