(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perdere
A2
verbo A2 Thể thao, Tổng quát

perdere

/ˈpɛrdere/
thua trước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perdere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non vincere una competizione, una partita, un gioco, ecc.

Ý nghĩa của "perdere" trong tiếng Việt

Thua ai đó trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc bầu cử, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perdere"

  • "La squadra ha perso la partita contro il Milan."

    "Đội đã thua trận đấu trước Milan."

  • "Ho perso le elezioni per un soffio."

    "Tôi đã thua cuộc bầu cử với một khoảng cách rất nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perdere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perdere" & Ghi chú

Cách dùng "perdere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'perdere' có nghĩa rộng hơn 'thua' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc mất đồ vật. Trong trường hợp 'thua' một trận đấu, cuộc thi, ta dùng 'perdere contro' + (đối thủ).

Ngữ pháp & Chia từ "perdere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "perdere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) perdo
Io perdo sempre il treno.
(Tôi luôn lỡ chuyến tàu.)
tu (bạn) perdi
Tu perdi tempo con queste sciocchezze.
(Bạn đang lãng phí thời gian vào những chuyện vớ vẩn này.)
lui/lei (anh/cô ấy) perde
Lui perde la pazienza facilmente.
(Anh ấy dễ mất kiên nhẫn.)
noi (chúng tôi) perdiamo
Noi perdiamo spesso l'autobus.
(Chúng tôi thường xuyên bị lỡ xe buýt.)
voi (các bạn) perdete
Voi perdete sempre le occasioni importanti.
(Các bạn luôn bỏ lỡ những cơ hội quan trọng.)
loro (họ) perdono
Loro perdono molti soldi al gioco.
(Họ thua rất nhiều tiền vào cờ bạc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): perso
"Ho perso le chiavi di casa."
(Tôi đã làm mất chìa khóa nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, non perderemmo la partita di calcio."

    "Nếu bạn học chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ không thua trận bóng đá."

  • "Se avessi investito in quella società, non avrei perso tutti i miei soldi."

    "Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó, tôi đã không mất hết tiền."

  • "Se lui si fosse allenato di più, non avrebbe perso la competizione."

    "Nếu anh ấy tập luyện nhiều hơn, anh ấy đã không thua cuộc thi."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo perdendo la partita a causa della pioggia."

    "Chúng ta đang thua trận đấu vì trời mưa."

  • "Il mio team sta perdendo terreno in classifica."

    "Đội của tôi đang mất dần vị thế trên bảng xếp hạng."

  • "Stai perdendo tempo a discutere con lui."

    "Bạn đang lãng phí thời gian tranh cãi với anh ta."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, perdevo sempre a scacchi contro mio padre."

    "Khi còn bé, tôi luôn thua cờ vua với bố tôi."

  • "Quando giocavamo a carte, lei perdeva spesso la pazienza."

    "Khi chúng tôi chơi bài, cô ấy thường mất kiên nhẫn."

  • "Ogni volta che la nostra squadra affrontava quella rivale, perdevamo miseramente."

    "Mỗi khi đội của chúng tôi đối đầu với đội đối thủ, chúng tôi đều thua thảm hại."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa squadra, si perde spesso la pazienza."

    "Trong đội này, người ta thường mất kiên nhẫn."

  • "Durante il torneo, si è persa una partita importante a causa dell'arbitro."

    "Trong suốt giải đấu, một trận đấu quan trọng đã bị thua vì trọng tài."

  • "In questo casinò, si perdono molti soldi ogni sera."

    "Ở sòng bạc này, người ta mất rất nhiều tiền mỗi tối."