svanire
Định nghĩa & Giải nghĩa "svanire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Perdere gradualmente consistenza, intensità, importanza fino a scomparire.
Ý nghĩa của "svanire" trong tiếng Việt
Dần dần biến mất hoặc phai nhạt; phân tán hoặc giải tán.
Câu ví dụ tiếng Ý với "svanire"
-
"Il ricordo del suo viso cominciava a svanire."
"Ký ức về khuôn mặt anh ấy bắt đầu tan biến."
-
"La speranza di ritrovarlo vivo stava svanendo."
"Hy vọng tìm thấy anh ta còn sống đang dần tan biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svanire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svanire" & Ghi chú
Cách dùng "svanire" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự biến mất dần của một vật, cảm xúc, hoặc ký ức. Cần phân biệt với 'sparire' (biến mất đột ngột). 'Svanire' nhấn mạnh quá trình tan biến từ từ.