(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svanire
B2
verbo intransitivo B2 General

svanire

/zvaˈniːre/
đang tan biến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svanire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere gradualmente consistenza, intensità, importanza fino a scomparire.

Ý nghĩa của "svanire" trong tiếng Việt

Dần dần biến mất hoặc phai nhạt; phân tán hoặc giải tán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svanire"

  • "Il ricordo del suo viso cominciava a svanire."

    "Ký ức về khuôn mặt anh ấy bắt đầu tan biến."

  • "La speranza di ritrovarlo vivo stava svanendo."

    "Hy vọng tìm thấy anh ta còn sống đang dần tan biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svanire"

Đồng nghĩa

dissolversi (hòa tan; biến mất) sparire gradualmente (biến mất dần dần)

Trái nghĩa

Cách dùng "svanire" & Ghi chú

Cách dùng "svanire" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự biến mất dần của một vật, cảm xúc, hoặc ký ức. Cần phân biệt với 'sparire' (biến mất đột ngột). 'Svanire' nhấn mạnh quá trình tan biến từ từ.

Ngữ pháp & Chia từ "svanire" (Grammatica)