(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emergere
B1
verbo B1 Tổng quát

emergere

/eˈmɛrd͡ʒere/
xuất hiện nhanh chóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emergere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uscire fuori da un liquido o da un altro elemento; manifestarsi improvvisamente.

Ý nghĩa của "emergere" trong tiếng Việt

Xuất hiện, nổi lên, nhô lên từ cái gì đó hoặc từ phía sau cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emergere"

  • "Il sole emerse dalle nuvole."

    "Mặt trời ló dạng từ những đám mây."

  • "Dalle macerie emerse una figura."

    "Một bóng người xuất hiện từ đống đổ nát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emergere"

Đồng nghĩa

affiorare (nổi lên) spuntare (nhô lên)

Trái nghĩa

inabissarsi (chìm xuống)

Cách dùng "emergere" & Ghi chú

Cách dùng "emergere" đúng ngữ cảnh

Từ 'emergere' diễn tả sự xuất hiện, nổi lên một cách nhanh chóng và bất ngờ. Cần phân biệt với 'apparire' (xuất hiện) là một khái niệm rộng hơn và không nhất thiết mang tính nhanh chóng.

Ngữ pháp & Chia từ "emergere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "emergere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) emergo
Io emergo da un periodo difficile della mia vita.
(Tôi đang vượt qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.)
tu (bạn) emergi
Tu emergi sempre come leader in ogni situazione.
(Bạn luôn nổi lên như một nhà lãnh đạo trong mọi tình huống.)
lui/lei (anh/cô ấy) emerge
Lei emerge dalla folla grazie al suo talento.
(Cô ấy nổi bật giữa đám đông nhờ tài năng của mình.)
noi (chúng tôi) emergiamo
Noi emergiamo come una squadra forte e unita.
(Chúng tôi nổi lên như một đội mạnh mẽ và đoàn kết.)
voi (các bạn) emergete
Voi emergete per la vostra creatività e innovazione.
(Các bạn nổi bật vì sự sáng tạo và đổi mới của mình.)
loro (họ) emergono
Nuove idee emergono continuamente durante il brainstorming.
(Những ý tưởng mới liên tục nổi lên trong quá trình động não.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): emerso
"Il relitto è emerso dalle profondità del mare."
(Xác tàu đã nổi lên từ đáy biển sâu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, emergerei dalle mie difficoltà economiche."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thoát khỏi những khó khăn tài chính của mình."

  • "In caso di tempesta, le navi emergerebbero lentamente dalle onde."

    "Trong trường hợp có bão, những con tàu sẽ từ từ nổi lên từ những con sóng."

  • "Con un buon allenamento, il suo talento emergerebbe sicuramente."

    "Với một sự luyện tập tốt, tài năng của anh ấy chắc chắn sẽ nổi bật."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Dall'acqua è emersa una creatura misteriosa."

    "Một sinh vật bí ẩn đã nổi lên từ mặt nước."

  • "Dopo anni di silenzio, sono emerse nuove prove sul caso."

    "Sau nhiều năm im lặng, những bằng chứng mới về vụ án đã nổi lên."

  • "È emerso che il progetto aveva dei difetti fin dall'inizio."

    "Người ta đã phát hiện ra rằng dự án có những sai sót ngay từ đầu."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Durante l'alta marea, le antiche rovine sono emerse dall'acqua."

    "Trong lúc thủy triều lên cao, những tàn tích cổ xưa đã nổi lên từ mặt nước."

  • "Si dice che la verità debba emergere, nonostante gli sforzi per sopprimerla."

    "Người ta nói rằng sự thật phải nổi lên, bất chấp những nỗ lực đàn áp nó."

  • "I problemi irrisolti sono emersi durante la riunione, creando tensioni."

    "Những vấn đề chưa được giải quyết đã nổi lên trong cuộc họp, tạo ra căng thẳng."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il sole emerge lentamente dall'orizzonte ogni mattina."

    "Mặt trời mọc lên chậm rãi từ đường chân trời mỗi buổi sáng."

  • "Quando sono stressato, i miei problemi emergono chiaramente nella mia mente."

    "Khi tôi căng thẳng, các vấn đề của tôi nổi lên một cách rõ ràng trong tâm trí tôi."

  • "Dalle profondità del mare emerge una creatura misteriosa."

    "Từ đáy biển sâu thẳm trồi lên một sinh vật bí ẩn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Da dove emergerà la verità su questo scandalo?"

    "Sự thật về vụ bê bối này sẽ nổi lên từ đâu?"

  • "Quando emergeranno nuove prove che lo scagioneranno?"

    "Khi nào những bằng chứng mới minh oan cho anh ta sẽ xuất hiện?"

  • "Perché è emerso questo problema solo ora?"

    "Tại sao vấn đề này chỉ mới nổi lên bây giờ?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa zona, si emerge spesso dal fiume nebbia fitta al mattino."

    "Ở khu vực này, sương mù dày đặc thường xuất hiện từ sông vào buổi sáng."

  • "Durante le tempeste, si emerge rapidamente detriti portati dalla corrente."

    "Trong các cơn bão, các mảnh vỡ do dòng chảy mang đến nhanh chóng xuất hiện."

  • "In quel punto del lago, si emerge raramente banchi di sabbia."

    "Ở điểm đó của hồ, hiếm khi cồn cát xuất hiện."