(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccellere
C1
verbo C1 Giáo dục, Tâm lý học

eccellere

/etˈtʃɛllere/
đạt thành tích vượt trội
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccellere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distinguersi per particolari doti, capacità o risultati, superando le aspettative comuni.

Ý nghĩa của "eccellere" trong tiếng Việt

Đạt được thành tích cao hơn mong đợi, đặc biệt là trong học tập hoặc công việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccellere"

  • "Maria eccelle negli studi, ottenendo sempre il massimo dei voti."

    "Maria học rất giỏi, luôn đạt điểm tối đa."

  • "L'azienda è eccellente nel fornire servizi di assistenza clienti."

    "Công ty xuất sắc trong việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccellere"

Đồng nghĩa

primeggiare (dẫn đầu, đứng đầu) distinguersi (nổi bật, khác biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "eccellere" & Ghi chú

Cách dùng "eccellere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'eccellere' mang nghĩa vượt trội, xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Thường dùng để chỉ sự thành công vượt bậc so với tiêu chuẩn thông thường. Cần phân biệt với 'riuscire' (thành công) vì 'eccellere' mang tính chất cao hơn, nổi bật hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "eccellere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "eccellere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) eccello
Io eccello negli studi quando mi impegno.
(Tôi học xuất sắc khi tôi cố gắng.)
tu (bạn) eccelli
Tu eccelli nel risolvere problemi complessi.
(Bạn giỏi trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
lui/lei (anh/cô ấy) eccelle
Lei eccelle nella danza classica.
(Cô ấy xuất sắc trong múa ba lê cổ điển.)
noi (chúng tôi) eccelliamo
Noi eccelliamo nel lavoro di squadra.
(Chúng tôi xuất sắc trong làm việc nhóm.)
voi (các bạn) eccellete
Voi eccellete nella gestione del tempo.
(Các bạn giỏi trong việc quản lý thời gian.)
loro (họ) eccellono
Loro eccellono nell'arte della cucina.
(Họ xuất sắc trong nghệ thuật nấu ăn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): eccelso
"Il suo talento è stato eccelso in ogni campo."
(Tài năng của anh ấy đã xuất sắc trong mọi lĩnh vực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, eccellerei sicuramente nel mio progetto di ricerca."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, chắc chắn tôi sẽ vượt trội trong dự án nghiên cứu của mình."

  • "Credo che Maria eccellerebbe in qualsiasi campo si dedicasse, data la sua intelligenza."

    "Tôi tin rằng Maria sẽ xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực nào cô ấy cống hiến, nhờ trí thông minh của cô ấy."

  • "Con un po' più di impegno, i nostri atleti eccellerebbero alle prossime Olimpiadi."

    "Với một chút nỗ lực hơn, các vận động viên của chúng ta sẽ xuất sắc tại Thế vận hội Olympic sắp tới."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Marco sta eccellendo nello studio della matematica, ottenendo risultati sorprendenti."

    "Marco đang nổi trội trong việc học toán, đạt được những kết quả đáng kinh ngạc."

  • "Le aziende italiane stanno eccellendo nell'innovazione tecnologica, superando i concorrenti internazionali."

    "Các công ty Ý đang nổi trội trong sự đổi mới công nghệ, vượt qua các đối thủ cạnh tranh quốc tế."

  • "Stiamo eccellendo nel progetto grazie alla collaborazione di tutti i membri del team."

    "Chúng ta đang làm rất tốt trong dự án nhờ sự hợp tác của tất cả các thành viên trong nhóm."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da giovane, Marco eccelleva negli studi, superando sempre i suoi compagni."

    "Khi còn trẻ, Marco luôn xuất sắc trong học tập, luôn vượt trội so với các bạn cùng trang lứa."

  • "Quando vivevo a Roma, la squadra di calcio locale eccelleva in ogni partita."

    "Khi tôi sống ở Rome, đội bóng đá địa phương luôn xuất sắc trong mọi trận đấu."

  • "In passato, Maria eccelleva nel canto, la sua voce era meravigliosa."

    "Trong quá khứ, Maria đã rất xuất sắc trong ca hát, giọng của cô ấy thật tuyệt vời."