(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distogliere lo sguardo
B2
verbo frasale B2 Giao tiếp hàng ngày

distogliere lo sguardo

/diˌstoʎ.ʎe.re lo ˈzɡwar.do/
nhìn đi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distogliere lo sguardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spostare lo sguardo da qualcosa o qualcuno per evitare di vedere qualcosa di spiacevole, imbarazzante o doloroso.

Ý nghĩa của "distogliere lo sguardo" trong tiếng Việt

Nhìn đi hướng khác; tránh nhìn vào cái gì đó, thường vì nó khó chịu hoặc xấu hổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distogliere lo sguardo"

  • "Quando hanno mostrato le immagini dell'incidente, ho dovuto distogliere lo sguardo."

    "Khi họ chiếu những hình ảnh về vụ tai nạn, tôi đã phải quay mặt đi."

  • "Non riuscivo a distogliere lo sguardo dalla sua bellezza."

    "Tôi không thể rời mắt khỏi vẻ đẹp của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distogliere lo sguardo"

Đồng nghĩa

evitare di guardare (tránh nhìn) volgere lo sguardo altrove (quay ánh mắt đi chỗ khác)

Trái nghĩa

fissare (nhìn chằm chằm) guardare intensamente (nhìn chăm chú)

Cách dùng "distogliere lo sguardo" & Ghi chú

Cách dùng "distogliere lo sguardo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng khi muốn tránh nhìn vào một cái gì đó khó chịu, gây xấu hổ, hoặc đau lòng. Tương tự như 'quay mặt đi' hoặc 'lảng tránh' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hành động chuyển hướng ánh mắt.

Ngữ pháp & Chia từ "distogliere lo sguardo" (Grammatica)