distogliere lo sguardo
Định nghĩa & Giải nghĩa "distogliere lo sguardo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Spostare lo sguardo da qualcosa o qualcuno per evitare di vedere qualcosa di spiacevole, imbarazzante o doloroso.
Ý nghĩa của "distogliere lo sguardo" trong tiếng Việt
Nhìn đi hướng khác; tránh nhìn vào cái gì đó, thường vì nó khó chịu hoặc xấu hổ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distogliere lo sguardo"
-
"Quando hanno mostrato le immagini dell'incidente, ho dovuto distogliere lo sguardo."
"Khi họ chiếu những hình ảnh về vụ tai nạn, tôi đã phải quay mặt đi."
-
"Non riuscivo a distogliere lo sguardo dalla sua bellezza."
"Tôi không thể rời mắt khỏi vẻ đẹp của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distogliere lo sguardo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distogliere lo sguardo" & Ghi chú
Cách dùng "distogliere lo sguardo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng khi muốn tránh nhìn vào một cái gì đó khó chịu, gây xấu hổ, hoặc đau lòng. Tương tự như 'quay mặt đi' hoặc 'lảng tránh' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hành động chuyển hướng ánh mắt.