(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doloroso
B2
aggettivo B2 Tổng quát

doloroso

/doloˈroso/
đau đớn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "doloroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa o esprime dolore fisico o morale.

Ý nghĩa của "doloroso" trong tiếng Việt

Bị ảnh hưởng bởi, gây ra hoặc có đặc điểm là đau đớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "doloroso"

  • "La perdita del suo amico è stata un'esperienza dolorosa."

    "Sự mất mát người bạn của anh ấy là một trải nghiệm đau đớn."

  • "Il ricordo di quel giorno è ancora doloroso."

    "Ký ức về ngày đó vẫn còn đau đớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "doloroso"

Đồng nghĩa

penoso (đau khổ) afflittivo (gây đau khổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "doloroso" & Ghi chú

Cách dùng "doloroso" đúng ngữ cảnh

Từ 'doloroso' thường dùng để diễn tả sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'dolente' (đau, bị đau), thường chỉ cảm giác đau của người hoặc bộ phận cơ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "doloroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio ricordo di quel giorno è doloroso, un peso che porto sempre con me."

    "Ký ức của tôi về ngày đó thật đau khổ, một gánh nặng mà tôi luôn mang theo bên mình."

  • "La sua dolorosa perdita ha lasciato un vuoto incolmabile nella nostra famiglia."

    "Sự mất mát đau khổ của cô ấy đã để lại một khoảng trống không thể lấp đầy trong gia đình chúng ta."

  • "I miei dolorosi rimpianti riguardano le occasioni perdute e le parole non dette."

    "Những hối tiếc đau khổ của tôi liên quan đến những cơ hội đã mất và những lời chưa nói."