fissare
Định nghĩa & Giải nghĩa "fissare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Guardare qualcuno o qualcosa intensamente e a lungo, senza distogliere lo sguardo.
Ý nghĩa của "fissare" trong tiếng Việt
Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc cái gì đó trong một thời gian dài mà không rời mắt, đặc biệt là vì bạn ngạc nhiên, sốc hoặc đang suy nghĩ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fissare"
-
"Lo fissai negli occhi senza dire una parola."
"Tôi nhìn chằm chằm vào mắt anh ta mà không nói một lời."
-
"Rimase a fissare il quadro per ore."
"Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào bức tranh hàng giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fissare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fissare" & Ghi chú
Cách dùng "fissare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nhìn chằm chằm' có thể diễn tả nhiều sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh, từ ngạc nhiên, tò mò đến giận dữ. 'Fissare' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.