(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fissare
B1
verbo transitivo B1 Giao tiếp hàng ngày

fissare

/fisˈsaːre/
nhìn chằm chằm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fissare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Guardare qualcuno o qualcosa intensamente e a lungo, senza distogliere lo sguardo.

Ý nghĩa của "fissare" trong tiếng Việt

Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc cái gì đó trong một thời gian dài mà không rời mắt, đặc biệt là vì bạn ngạc nhiên, sốc hoặc đang suy nghĩ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fissare"

  • "Lo fissai negli occhi senza dire una parola."

    "Tôi nhìn chằm chằm vào mắt anh ta mà không nói một lời."

  • "Rimase a fissare il quadro per ore."

    "Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào bức tranh hàng giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fissare"

Đồng nghĩa

guardare fisso (nhìn chăm chú) scrutare (soi xét kỹ lưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fissare" & Ghi chú

Cách dùng "fissare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nhìn chằm chằm' có thể diễn tả nhiều sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh, từ ngạc nhiên, tò mò đến giận dữ. 'Fissare' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "fissare" (Grammatica)