(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distopia
B2
sostantivo femminile B2 Văn học, Khoa học viễn tưởng, Xã hội học, Chính trị

distopia

/diˈstɔpja/
phản địa đàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distopia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione di una società o di una comunità indesiderabile o spaventosa.

Ý nghĩa của "distopia" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc biểu thị một địa điểm hoặc trạng thái tưởng tượng, nơi mọi thứ đều khó chịu hoặc tồi tệ, thường là một chế độ toàn trị hoặc bị suy thoái về môi trường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distopia"

  • "Il romanzo descrive una distopia in cui il governo controlla ogni aspetto della vita dei cittadini."

    "Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội phản địa đàng, nơi chính phủ kiểm soát mọi khía cạnh cuộc sống của người dân."

  • "Molti film di fantascienza esplorano temi distopici come la sorveglianza di massa e la perdita della libertà."

    "Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng khám phá các chủ đề phản địa đàng như giám sát hàng loạt và mất tự do."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distopia"

Đồng nghĩa

antiutopia (phản утопия)

Trái nghĩa

Cách dùng "distopia" & Ghi chú

Cách dùng "distopia" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'distopia' gần nghĩa với 'phản địa đàng' trong tiếng Việt, chỉ một xã hội hoặc thế giới tưởng tượng, nơi mọi thứ đều tồi tệ và bất công, thường do một chính phủ độc tài hoặc sự suy thoái môi trường gây ra. Lưu ý rằng 'distopia' là một danh từ giống cái trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "distopia" (Grammatica)