(Vị trí top_banner)
Hình minh họa utopia
B2
sostantivo B2 Chính trị, Triết học, Văn học

utopia

/uˈtɔpja/
xã hội утопия
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utopia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo o stato ideale in cui tutti i problemi sociali e politici sono risolti.

Ý nghĩa của "utopia" trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc trạng thái được tưởng tượng, nơi mọi thứ đều hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "utopia"

  • "L'isola descritta nel libro era un'utopia."

    "Hòn đảo được mô tả trong cuốn sách là một xã hội утопия."

  • "La ricerca di un'utopia è una costante dell'umanità."

    "Việc tìm kiếm một xã hội утопия là một hằng số của nhân loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utopia"

Đồng nghĩa

idealismo (Chủ nghĩa duy tâm) mondo ideale (Thế giới lý tưởng)

Trái nghĩa

Cách dùng "utopia" & Ghi chú

Cách dùng "utopia" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'utopia' trong tiếng Ý dùng để chỉ một xã hội hoàn hảo, không có thật. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "utopia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'utopia
L'utopia è un concetto che affascina molti filosofi.
(Điều không tưởng là một khái niệm thu hút nhiều triết gia.)
Với mạo từ xác định le utopie
Le utopie spesso riflettono i desideri di una società migliore.
(Những điều không tưởng thường phản ánh mong muốn về một xã hội tốt đẹp hơn.)
Với mạo từ không xác định un'utopia
Un'utopia è un luogo o stato immaginario dove tutto è perfetto.
(Một điều không tưởng là một địa điểm hoặc trạng thái tưởng tượng nơi mọi thứ đều hoàn hảo.)