(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indesiderabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

indesiderabile

/indezideràbile/
vị trí không mong muốn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indesiderabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si desidera, che non è gradito o opportuno.

Ý nghĩa của "indesiderabile" trong tiếng Việt

Không mong muốn, không được chấp nhận; khó chịu, không vừa ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indesiderabile"

  • "La sua presenza era indesiderabile alla festa."

    "Sự hiện diện của anh ấy không được mong muốn tại bữa tiệc."

  • "Questa situazione è diventata indesiderabile."

    "Tình huống này đã trở nên không mong muốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indesiderabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indesiderabile" & Ghi chú

Cách dùng "indesiderabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'indesiderabile' mang nghĩa không mong muốn, không được chào đón. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, người hoặc vật gây khó chịu hoặc không phù hợp. So sánh với 'scomodo' (bất tiện) và 'spiacevole' (khó chịu), 'indesiderabile' có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự không chấp nhận.

Ngữ pháp & Chia từ "indesiderabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel comportamento indesiderabile ha causato molti problemi."

    "Hành vi không mong muốn đó đã gây ra rất nhiều vấn đề."

  • "È bello evitare quella situazione indesiderabile a tutti i costi."

    "Thật tốt để tránh tình huống không mong muốn đó bằng mọi giá."

  • "Quegli effetti collaterali indesiderabili sono rari ma possibili."

    "Những tác dụng phụ không mong muốn đó hiếm gặp nhưng có thể xảy ra."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La sua presenza alla festa è stata più indesiderabile di quanto immaginassi."

    "Sự hiện diện của anh ấy tại bữa tiệc còn không mong muốn hơn tôi tưởng tượng."

  • "Tra tutte le opzioni, questa sembra la meno indesiderabile."

    "Trong tất cả các lựa chọn, đây có vẻ là lựa chọn ít không mong muốn nhất."

  • "L'influenza di certi personaggi è la più indesiderabile conseguenza di questa situazione."

    "Ảnh hưởng của một số nhân vật nhất định là hậu quả không mong muốn nhất của tình huống này."