(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distorsione
B2
sostantivo B2 Tổng quát, Vật lý, Âm thanh, Truyền thông

distorsione

/distorˈsjone/
sự bóp méo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distorsione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alterazione della forma originaria o della realtà dei fatti.

Ý nghĩa của "distorsione" trong tiếng Việt

Sự bóp méo, sự xuyên tạc, sự làm sai lệch; tình trạng bị bóp méo, bị xuyên tạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distorsione"

  • "La distorsione dei fatti da parte dei media è un problema serio."

    "Sự xuyên tạc sự thật từ giới truyền thông là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "La distorsione dell'immagine è causata da una lente difettosa."

    "Sự bóp méo hình ảnh là do một thấu kính bị lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distorsione"

Đồng nghĩa

deformazione (Sự biến dạng) alterazione (Sự thay đổi, sự làm sai lệch)

Trái nghĩa

Cách dùng "distorsione" & Ghi chú

Cách dùng "distorsione" đúng ngữ cảnh

Từ 'distorsione' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc sai lệch so với trạng thái ban đầu. Cần phân biệt với 'deformazione', nghiêng về biến dạng vật lý hơn. 'Distorsione' có thể áp dụng cho cả nghĩa bóng (sự xuyên tạc thông tin).

Ngữ pháp & Chia từ "distorsione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la distorsione
La distorsione dei fatti è inaccettabile.
(Sự xuyên tạc sự thật là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le distorsioni
Le distorsioni del mercato danneggiano i consumatori.
(Sự méo mó thị trường gây tổn hại cho người tiêu dùng.)
Với mạo từ không xác định una distorsione
C'è una distorsione nella sua percezione della realtà.
(Có một sự lệch lạc trong nhận thức của anh ấy về thực tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La distorsione della verità da parte dei media è un problema serio."

    "Sự bóp méo sự thật từ giới truyền thông là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Il film mostra una distorsione della realtà storica."

    "Bộ phim cho thấy sự bóp méo thực tế lịch sử."

  • "Le distorsioni cognitive possono influenzare il nostro modo di pensare."

    "Những sự bóp méo nhận thức có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La distorsione della verità da parte dei media è un problema serio."

    "Sự xuyên tạc sự thật từ giới truyền thông là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Le distorsioni cognitive possono influenzare negativamente le nostre decisioni."

    "Những sự bóp méo nhận thức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các quyết định của chúng ta."

  • "Il film mostra una distorsione temporale che confonde lo spettatore."

    "Bộ phim thể hiện một sự bóp méo thời gian gây khó hiểu cho người xem."

Danh từ số nhiều
  • "Le distorsioni della verità sono comuni nella propaganda politica."

    "Những sự bóp méo sự thật là phổ biến trong tuyên truyền chính trị."

  • "Le distorsioni cognitive possono influenzare negativamente le nostre decisioni."

    "Những sự bóp méo nhận thức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các quyết định của chúng ta."

  • "Le distorsioni delle immagini create da alcuni filtri sono evidenti."

    "Những sự bóp méo hình ảnh được tạo ra bởi một số bộ lọc là rõ ràng."