deformazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "deformazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Alterazione della forma o delle dimensioni di un corpo sotto l'azione di una forza o di una sollecitazione.
Ý nghĩa của "deformazione" trong tiếng Việt
Sự biến dạng; sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một vật thể do tác động của ứng suất, biến dạng hoặc các lực khác tác dụng lên nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deformazione"
-
"La deformazione della lamiera è stata causata dall'impatto."
"Sự biến dạng của tấm kim loại là do va chạm."
-
"La deformazione del terreno ha reso difficile la costruzione."
"Sự biến dạng của địa hình đã gây khó khăn cho việc xây dựng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deformazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deformazione" & Ghi chú
Cách dùng "deformazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự biến dạng' có thể chỉ sự thay đổi hình dạng tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trong tiếng Ý, 'deformazione' thường ám chỉ sự thay đổi hình dạng do tác động lực, áp suất hoặc các yếu tố khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "deformazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la deformazione |
La deformazione della colonna vertebrale può causare dolore.
(Sự biến dạng của cột sống có thể gây ra đau đớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le deformazioni |
Le deformazioni del metallo sono state causate dal calore.
(Những biến dạng của kim loại đã bị gây ra bởi nhiệt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una deformazione |
Una deformazione genetica può essere ereditaria.
(Một dị tật di truyền có thể di truyền được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La deformazione del metallo è stata causata dall'eccessivo calore."
"Sự biến dạng của kim loại là do nhiệt độ quá cao."
-
"Abbiamo notato una leggera deformazione della struttura dopo il terremoto."
"Chúng tôi nhận thấy một sự biến dạng nhẹ của cấu trúc sau trận động đất."
-
"La deformazione della plastica è irreversibile in molti casi."
"Sự biến dạng của nhựa là không thể đảo ngược trong nhiều trường hợp."
-
"Le continue deformazioni del metallo hanno compromesso la sua resistenza strutturale."
"Sự biến dạng liên tục của kim loại đã làm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của nó."
-
"Le deformazioni del terreno causate dal terremoto sono state impressionanti."
"Những biến dạng của mặt đất do trận động đất gây ra thật ấn tượng."
-
"Gli scienziati studiano le deformazioni delle rocce per prevedere i terremoti."
"Các nhà khoa học nghiên cứu sự biến dạng của đá để dự đoán động đất."