(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distribuire
B1
verbo transitivo B1 Chung

distribuire

/distriˈbuiːre/
phân phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distribuire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare o consegnare qualcosa a più persone.

Ý nghĩa của "distribuire" trong tiếng Việt

Phân phát cái gì đó; trao cái gì đó cho nhiều người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distribuire"

  • "L'insegnante ha distribuito i compiti in classe."

    "Giáo viên đã phân phát bài tập trên lớp."

  • "La società distribuisce volantini per promuovere il nuovo prodotto."

    "Công ty phân phát tờ rơi để quảng bá sản phẩm mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distribuire"

Đồng nghĩa

Cách dùng "distribuire" & Ghi chú

Cách dùng "distribuire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'distribuire' có nghĩa tương tự như 'phân phát' trong tiếng Việt, thường được sử dụng khi trao một số lượng lớn đồ vật hoặc thông tin cho nhiều người. Chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "distribuire" (Grammatica)