distrutto
Định nghĩa & Giải nghĩa "distrutto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridotto in macerie, completamente rovinato o annientato.
Ý nghĩa của "distrutto" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'demolish': phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình khác; đánh bại ai đó một cách dễ dàng trong một cuộc thi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distrutto"
-
"La città è stata distrutta dalla guerra."
"Thành phố đã bị chiến tranh phá hủy."
-
"Il mio cuore è distrutto dalla tristezza."
"Trái tim tôi tan nát vì nỗi buồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distrutto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distrutto" & Ghi chú
Cách dùng "distrutto" đúng ngữ cảnh
Từ 'distrutto' là quá khứ phân từ của động từ 'distruggere', có nghĩa là phá hủy, tiêu diệt. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự phá hủy vật lý (như một tòa nhà) hoặc sự phá hủy mang tính trừu tượng (như hy vọng, giấc mơ). Cần phân biệt với các mức độ thiệt hại khác nhau; 'danneggiato' nghĩa là bị hư hại, nhưng không hoàn toàn bị phá hủy.