(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costruito
B1
participio passato B1 Tổng quát

costruito

/koˈstru.i.to/
được xây dựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costruito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Realizzato, edificato, fabbricato; elaborato, creato, formato.

Ý nghĩa của "costruito" trong tiếng Việt

Đã được diễn đạt một cách hệ thống, đặc biệt là một tuyên bố về các nguyên tắc hoặc quy tắc; hoặc đã được tạo ra hoặc nghĩ ra cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costruito"

  • "La casa è stata costruita nel 1990."

    "Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990."

  • "Il sistema è stato costruito per essere efficiente."

    "Hệ thống được xây dựng để đạt hiệu quả cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costruito"

Đồng nghĩa

edificato (được xây dựng, kiến thiết) realizzato (được thực hiện, được làm)

Cách dùng "costruito" & Ghi chú

Cách dùng "costruito" đúng ngữ cảnh

Dịch sát nghĩa là 'được xây dựng'. Cần phân biệt với các từ khác như 'creato' (được tạo ra) hoặc 'ideato' (được nghĩ ra) tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "costruito" (Grammatica)