costruito
Định nghĩa & Giải nghĩa "costruito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Realizzato, edificato, fabbricato; elaborato, creato, formato.
Ý nghĩa của "costruito" trong tiếng Việt
Đã được diễn đạt một cách hệ thống, đặc biệt là một tuyên bố về các nguyên tắc hoặc quy tắc; hoặc đã được tạo ra hoặc nghĩ ra cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costruito"
-
"La casa è stata costruita nel 1990."
"Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990."
-
"Il sistema è stato costruito per essere efficiente."
"Hệ thống được xây dựng để đạt hiệu quả cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costruito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "costruito" & Ghi chú
Cách dùng "costruito" đúng ngữ cảnh
Dịch sát nghĩa là 'được xây dựng'. Cần phân biệt với các từ khác như 'creato' (được tạo ra) hoặc 'ideato' (được nghĩ ra) tùy theo ngữ cảnh.