(Vị trí top_banner)
Hình minh họa creato
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

creato

/kreˈa.to/
được tạo ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "creato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prodotto, generato; portato all'esistenza.

Ý nghĩa của "creato" trong tiếng Việt

Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "creato"

  • "Questo dipinto è stato creato da un artista famoso."

    "Bức tranh này được tạo ra bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "Un nuovo software è stato creato per migliorare l'efficienza del lavoro."

    "Một phần mềm mới đã được tạo ra để cải thiện hiệu quả công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "creato"

Đồng nghĩa

prodotto (được sản xuất) generato (được sinh ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "creato" & Ghi chú

Cách dùng "creato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với nghĩa 'được tạo ra' trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả một vật thể, tác phẩm nghệ thuật, hoặc một cái gì đó mới được hình thành. Cần phân biệt với 'fatto' (làm ra), 'prodotto' (sản xuất) để chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "creato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio mondo è stato creato con amore e passione."

    "Thế giới của tôi đã được tạo ra bằng tình yêu và đam mê."

  • "La nostra opera è stata creata per ispirare le future generazioni."

    "Tác phẩm của chúng tôi được tạo ra để truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai."

  • "I loro problemi sono stati creati dalla mancanza di comunicazione."

    "Những vấn đề của họ được tạo ra từ việc thiếu giao tiếp."