disturbo
Định nghĩa & Giải nghĩa "disturbo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o situazione che interrompe la tranquillità o il normale svolgimento di qualcosa.
Ý nghĩa của "disturbo" trong tiếng Việt
Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disturbo"
-
"Il traffico intenso è un disturbo costante in questa città."
"Giao thông đông đúc là một sự gây rối thường xuyên ở thành phố này."
-
"Per favore, non fare disturbo mentre sto lavorando."
"Làm ơn đừng gây rối khi tôi đang làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disturbo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disturbo" & Ghi chú
Cách dùng "disturbo" đúng ngữ cảnh
Từ 'disturbo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'gây rối' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự phiền toái, sự làm gián đoạn. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "disturbo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il disturbo |
Il disturbo del sonno può influenzare la tua salute.
(Rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
|
| Với mạo từ xác định | i disturbi |
I disturbi mentali richiedono un trattamento adeguato.
(Các rối loạn tâm thần đòi hỏi một sự điều trị thích hợp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un disturbo |
Ho avuto un disturbo allo stomaco dopo aver mangiato quel cibo.
(Tôi bị rối loạn dạ dày sau khi ăn món đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il disturbo causato dal traffico era insopportabile."
"Sự ồn ào do giao thông gây ra là không thể chịu nổi."
-
"Lo disturbo mentre studiavo mi ha fatto perdere la concentrazione."
"Việc bị làm phiền khi đang học đã khiến tôi mất tập trung."
-
"La polizia ha cercato di ridurre al minimo il disturbo alla quiete pubblica."
"Cảnh sát đã cố gắng giảm thiểu tối đa sự xáo trộn đến sự yên tĩnh công cộng."
-
"Il rumore del traffico è un disturbo costante per chi abita in centro."
"Tiếng ồn giao thông là một sự phiền toái liên tục cho những người sống ở trung tâm."
-
"Ho avuto un piccolo disturbo allo stomaco dopo aver mangiato quel dolce."
"Tôi bị một chút khó chịu ở bụng sau khi ăn món ngọt đó."
-
"Non voglio causare disturbo, quindi ti lascio lavorare in pace."
"Tôi không muốn gây phiền toái, vì vậy tôi sẽ để bạn làm việc yên tĩnh."
-
"I continui disturbi del traffico rendono difficile la concentrazione."
"Những xáo trộn giao thông liên tục gây khó khăn cho việc tập trung."
-
"I disturbi del sonno possono avere molte cause diverse."
"Rối loạn giấc ngủ có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau."
-
"Quei rumori erano dei disturbi inaccettabili durante la riunione."
"Những tiếng ồn đó là những sự quấy rầy không thể chấp nhận được trong cuộc họp."