(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disturbo
B1
sostantivo B1 Hành vi, Xã hội

disturbo

/diˈsturbo/
gây rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disturbo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o situazione che interrompe la tranquillità o il normale svolgimento di qualcosa.

Ý nghĩa của "disturbo" trong tiếng Việt

Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disturbo"

  • "Il traffico intenso è un disturbo costante in questa città."

    "Giao thông đông đúc là một sự gây rối thường xuyên ở thành phố này."

  • "Per favore, non fare disturbo mentre sto lavorando."

    "Làm ơn đừng gây rối khi tôi đang làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disturbo"

Đồng nghĩa

scompiglio (sự xáo trộn, sự hỗn loạn) turbamento (sự xáo trộn, sự lo lắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "disturbo" & Ghi chú

Cách dùng "disturbo" đúng ngữ cảnh

Từ 'disturbo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'gây rối' trong tiếng Việt, bao gồm cả sự phiền toái, sự làm gián đoạn. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "disturbo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disturbo
Il disturbo del sonno può influenzare la tua salute.
(Rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
Với mạo từ xác định i disturbi
I disturbi mentali richiedono un trattamento adeguato.
(Các rối loạn tâm thần đòi hỏi một sự điều trị thích hợp.)
Với mạo từ không xác định un disturbo
Ho avuto un disturbo allo stomaco dopo aver mangiato quel cibo.
(Tôi bị rối loạn dạ dày sau khi ăn món đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il disturbo causato dal traffico era insopportabile."

    "Sự ồn ào do giao thông gây ra là không thể chịu nổi."

  • "Lo disturbo mentre studiavo mi ha fatto perdere la concentrazione."

    "Việc bị làm phiền khi đang học đã khiến tôi mất tập trung."

  • "La polizia ha cercato di ridurre al minimo il disturbo alla quiete pubblica."

    "Cảnh sát đã cố gắng giảm thiểu tối đa sự xáo trộn đến sự yên tĩnh công cộng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il rumore del traffico è un disturbo costante per chi abita in centro."

    "Tiếng ồn giao thông là một sự phiền toái liên tục cho những người sống ở trung tâm."

  • "Ho avuto un piccolo disturbo allo stomaco dopo aver mangiato quel dolce."

    "Tôi bị một chút khó chịu ở bụng sau khi ăn món ngọt đó."

  • "Non voglio causare disturbo, quindi ti lascio lavorare in pace."

    "Tôi không muốn gây phiền toái, vì vậy tôi sẽ để bạn làm việc yên tĩnh."

Danh từ số nhiều
  • "I continui disturbi del traffico rendono difficile la concentrazione."

    "Những xáo trộn giao thông liên tục gây khó khăn cho việc tập trung."

  • "I disturbi del sonno possono avere molte cause diverse."

    "Rối loạn giấc ngủ có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau."

  • "Quei rumori erano dei disturbi inaccettabili durante la riunione."

    "Những tiếng ồn đó là những sự quấy rầy không thể chấp nhận được trong cuộc họp."