(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tranquillità
B1
sostantivo B1 Chung

tranquillità

/ˌtɾaŋ.kwi.lːiˈta/
sự yên tĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tranquillità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di quiete e calma, assenza di rumore o agitazione.

Ý nghĩa của "tranquillità" trong tiếng Việt

Trạng thái yên tĩnh; sự tĩnh lặng; sự thanh bình; sự không có tiếng ồn hoặc sự quấy rầy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tranquillità"

  • "Il silenzio della notte porta tranquillità."

    "Sự im lặng của màn đêm mang lại sự yên tĩnh."

  • "Ho bisogno di un po' di tranquillità per concentrarmi."

    "Tôi cần một chút yên tĩnh để tập trung."

Cách dùng "tranquillità" & Ghi chú

Cách dùng "tranquillità" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái tĩnh lặng, yên bình của một địa điểm hoặc trạng thái tinh thần của một người. Cần phân biệt với 'pace' (sự bình yên, hòa bình) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hòa thuận giữa các quốc gia hoặc nhóm người.

Ngữ pháp & Chia từ "tranquillità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tranquillità
La tranquillità della campagna è impagabile.
(Sự yên bình của vùng quê là vô giá.)
Với mạo từ xác định le tranquillità
Le tranquillità ritrovate sono un toccasana per l'anima.
(Những khoảnh khắc yên bình tìm lại được là phương thuốc chữa lành tâm hồn.)
Với mạo từ không xác định una tranquillità
Cercava una tranquillità che non riusciva a trovare.
(Anh ấy tìm kiếm một sự yên bình mà anh ấy không thể tìm thấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La tranquillità della campagna è impagabile."

    "Sự yên bình của vùng quê là vô giá."

  • "Lo studio favorisce la tranquillità mentale."

    "Học tập tạo điều kiện cho sự thanh thản trong tâm trí."

  • "Apprezzo la tranquillità di questa stanza."

    "Tôi đánh giá cao sự yên tĩnh của căn phòng này."