(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divergente
B2
aggettivo B2 Toán học, Thống kê, Khoa học tổng quát

divergente

/di.verˈdʒɛn.te/
phân kỳ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divergente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si allontana progressivamente da un punto o da una direzione comune.

Ý nghĩa của "divergente" trong tiếng Việt

Đi theo các hướng khác nhau từ một điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divergente"

  • "Le opinioni dei due fratelli sono diventate sempre più divergenti nel corso degli anni."

    "Ý kiến của hai anh em ngày càng trở nên phân kỳ theo năm tháng."

  • "Le linee ferroviarie diventano divergenti dopo la stazione principale."

    "Các tuyến đường sắt trở nên phân kỳ sau ga chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divergente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "divergente" & Ghi chú

Cách dùng "divergente" đúng ngữ cảnh

Từ "divergente" trong tiếng Ý thể hiện sự phân kỳ, đi theo các hướng khác nhau, tương tự như nghĩa của "phân kỳ" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì trong một số trường hợp có thể mang nghĩa bóng, ví dụ về ý kiến hoặc quan điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "divergente" (Grammatica)