divergente
Định nghĩa & Giải nghĩa "divergente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si allontana progressivamente da un punto o da una direzione comune.
Ý nghĩa của "divergente" trong tiếng Việt
Đi theo các hướng khác nhau từ một điểm cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "divergente"
-
"Le opinioni dei due fratelli sono diventate sempre più divergenti nel corso degli anni."
"Ý kiến của hai anh em ngày càng trở nên phân kỳ theo năm tháng."
-
"Le linee ferroviarie diventano divergenti dopo la stazione principale."
"Các tuyến đường sắt trở nên phân kỳ sau ga chính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divergente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divergente" & Ghi chú
Cách dùng "divergente" đúng ngữ cảnh
Từ "divergente" trong tiếng Ý thể hiện sự phân kỳ, đi theo các hướng khác nhau, tương tự như nghĩa của "phân kỳ" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì trong một số trường hợp có thể mang nghĩa bóng, ví dụ về ý kiến hoặc quan điểm.