(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convergente
B1
aggettivo B1 Toán học, Khoa học, Công nghệ, Ngôn ngữ học

convergente

/konverˈdʒɛnte/
hội tụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convergente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che tende a convergere, a dirigersi verso un punto comune.

Ý nghĩa của "convergente" trong tiếng Việt

Có xu hướng hội tụ lại từ các hướng khác nhau hoặc các địa điểm riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convergente"

  • "Le linee del disegno sono convergenti verso il punto di fuga."

    "Các đường kẻ trong bản vẽ hội tụ về điểm tụ."

  • "Le opinioni dei due partiti politici sono convergenti su questo tema."

    "Ý kiến của hai đảng chính trị hội tụ về chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convergente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "convergente" & Ghi chú

Cách dùng "convergente" đúng ngữ cảnh

Từ 'convergente' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'hội tụ' trong tiếng Việt, chỉ xu hướng tiến lại gần nhau hoặc hướng về một điểm chung. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng giữa hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "convergente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Le linee della ferrovia sono convergenti verso la stazione."

    "Các đường ray xe lửa hội tụ về phía nhà ga."

  • "La sua opinione e la mia sono convergenti su questo punto."

    "Ý kiến của anh ấy và của tôi hội tụ ở điểm này."

  • "Le forze convergenti hanno determinato il successo del progetto."

    "Các lực lượng hội tụ đã quyết định sự thành công của dự án."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La linea A è più convergente verso il centro della linea B."

    "Đường A hội tụ về trung tâm của đường B nhiều hơn."

  • "Tra tutte le opinioni espresse, la sua è stata la meno convergente con le nostre idee."

    "Trong tất cả các ý kiến được bày tỏ, ý kiến của anh ấy/cô ấy ít hội tụ với ý tưởng của chúng tôi nhất."

  • "Questi studi sono convergentissimi, suggerendo una chiara direzione per la ricerca futura."

    "Những nghiên cứu này cực kỳ hội tụ, gợi ý một hướng đi rõ ràng cho nghiên cứu trong tương lai."