convergente
Định nghĩa & Giải nghĩa "convergente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che tende a convergere, a dirigersi verso un punto comune.
Ý nghĩa của "convergente" trong tiếng Việt
Có xu hướng hội tụ lại từ các hướng khác nhau hoặc các địa điểm riêng biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "convergente"
-
"Le linee del disegno sono convergenti verso il punto di fuga."
"Các đường kẻ trong bản vẽ hội tụ về điểm tụ."
-
"Le opinioni dei due partiti politici sono convergenti su questo tema."
"Ý kiến của hai đảng chính trị hội tụ về chủ đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convergente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "convergente" & Ghi chú
Cách dùng "convergente" đúng ngữ cảnh
Từ 'convergente' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'hội tụ' trong tiếng Việt, chỉ xu hướng tiến lại gần nhau hoặc hướng về một điểm chung. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng giữa hai ngôn ngữ.
Ngữ pháp & Chia từ "convergente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le linee della ferrovia sono convergenti verso la stazione."
"Các đường ray xe lửa hội tụ về phía nhà ga."
-
"La sua opinione e la mia sono convergenti su questo punto."
"Ý kiến của anh ấy và của tôi hội tụ ở điểm này."
-
"Le forze convergenti hanno determinato il successo del progetto."
"Các lực lượng hội tụ đã quyết định sự thành công của dự án."
-
"La linea A è più convergente verso il centro della linea B."
"Đường A hội tụ về trung tâm của đường B nhiều hơn."
-
"Tra tutte le opinioni espresse, la sua è stata la meno convergente con le nostre idee."
"Trong tất cả các ý kiến được bày tỏ, ý kiến của anh ấy/cô ấy ít hội tụ với ý tưởng của chúng tôi nhất."
-
"Questi studi sono convergentissimi, suggerendo una chiara direzione per la ricerca futura."
"Những nghiên cứu này cực kỳ hội tụ, gợi ý một hướng đi rõ ràng cho nghiên cứu trong tương lai."