discordante
Định nghĩa & Giải nghĩa "discordante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in disaccordo, che produce un suono sgradevole o che è in contrasto con qualcos'altro.
Ý nghĩa của "discordante" trong tiếng Việt
Thiếu hài hòa; không hòa hợp; chói tai (âm thanh); không đồng điệu (màu sắc, ý tưởng).
Câu ví dụ tiếng Ý với "discordante"
-
"La sua testimonianza era discordante con quella degli altri testimoni."
"Lời khai của anh ta không hòa hợp với lời khai của các nhân chứng khác."
-
"I colori di questo quadro sono discordanti."
"Màu sắc của bức tranh này không đồng điệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discordante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discordante" & Ghi chú
Cách dùng "discordante" đúng ngữ cảnh
Từ 'discordante' có thể được sử dụng để mô tả sự thiếu hài hòa về âm thanh, màu sắc, ý kiến hoặc mối quan hệ. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.