(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discordante
B2
aggettivo B2 Âm nhạc, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

discordante

/dis.korˈdan.te/
không hòa hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discordante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in disaccordo, che produce un suono sgradevole o che è in contrasto con qualcos'altro.

Ý nghĩa của "discordante" trong tiếng Việt

Thiếu hài hòa; không hòa hợp; chói tai (âm thanh); không đồng điệu (màu sắc, ý tưởng).

Câu ví dụ tiếng Ý với "discordante"

  • "La sua testimonianza era discordante con quella degli altri testimoni."

    "Lời khai của anh ta không hòa hợp với lời khai của các nhân chứng khác."

  • "I colori di questo quadro sono discordanti."

    "Màu sắc của bức tranh này không đồng điệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discordante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

armonioso (hài hòa) concorde (đồng thuận, hòa hợp)

Cách dùng "discordante" & Ghi chú

Cách dùng "discordante" đúng ngữ cảnh

Từ 'discordante' có thể được sử dụng để mô tả sự thiếu hài hòa về âm thanh, màu sắc, ý kiến hoặc mối quan hệ. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "discordante" (Grammatica)