(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diversamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

diversamente

/di.ver.saˈmen.te/
một cách khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diversamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo diverso, differente; altrimenti.

Ý nghĩa của "diversamente" trong tiếng Việt

Một cách khác biệt; không theo cùng một cách.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diversamente"

  • "Avrei fatto diversamente se avessi saputo."

    "Tôi đã làm khác đi nếu tôi biết."

  • "Non potevo agire diversamente."

    "Tôi không thể hành động khác đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diversamente"

Đồng nghĩa

altrimenti (nếu không thì, cách khác) in altro modo (theo cách khác)

Trái nghĩa

ugualmente (tương tự, giống nhau)

Cách dùng "diversamente" & Ghi chú

Cách dùng "diversamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'diversamente' được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra khác với điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó tương đương với 'in modo diverso' hoặc 'altrimenti'. Cần phân biệt với 'diverso', là một tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "diversamente" (Grammatica)