diversamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "diversamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo diverso, differente; altrimenti.
Ý nghĩa của "diversamente" trong tiếng Việt
Một cách khác biệt; không theo cùng một cách.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diversamente"
-
"Avrei fatto diversamente se avessi saputo."
"Tôi đã làm khác đi nếu tôi biết."
-
"Non potevo agire diversamente."
"Tôi không thể hành động khác đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diversamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diversamente" & Ghi chú
Cách dùng "diversamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'diversamente' được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra khác với điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó tương đương với 'in modo diverso' hoặc 'altrimenti'. Cần phân biệt với 'diverso', là một tính từ.