(Vị trí top_banner)
Hình minh họa diverso
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

diverso

/diˈvɛrso/
khác biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "diverso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è uguale, differente dagli altri.

Ý nghĩa của "diverso" trong tiếng Việt

Khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy, hoặc thuộc một loại khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "diverso"

  • "Abbiamo idee diverse."

    "Chúng tôi có những ý tưởng khác nhau."

  • "Questo è un problema diverso da quello di prima."

    "Đây là một vấn đề khác với vấn đề trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diverso"

Đồng nghĩa

differente (khác) disuguale (không giống nhau)

Trái nghĩa

Cách dùng "diverso" & Ghi chú

Cách dùng "diverso" đúng ngữ cảnh

Từ 'diverso' có nghĩa là 'khác biệt' nhưng thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt về loại, đặc điểm hoặc tính chất. Cần phân biệt với 'differente' (khác) có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "diverso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto un film diverso ieri sera."

    "Tôi đã xem một bộ phim khác vào tối qua."

  • "Le culture diverse arricchiscono il mondo."

    "Các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thế giới."

  • "Marco ha un'opinione diversa dalla mia."

    "Marco có một ý kiến khác với tôi."