(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conciliante
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

conciliante

/kont͡ʃiʎˈʎante/
dễ xoa dịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conciliante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline a conciliare, a trovare un accordo.

Ý nghĩa của "conciliante" trong tiếng Việt

Có thể xoa dịu, làm nguôi giận; sẵn sàng tha thứ hoặc hòa giải.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conciliante"

  • "È una persona molto conciliante, cerca sempre di evitare i conflitti."

    "Anh ấy là một người rất dễ xoa dịu, luôn cố gắng tránh những xung đột."

  • "La sua natura conciliante lo rende un ottimo mediatore."

    "Bản chất dễ xoa dịu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải tuyệt vời."

Cách dùng "conciliante" & Ghi chú

Cách dùng "conciliante" đúng ngữ cảnh

Tính từ này chỉ người hoặc vật có xu hướng hòa giải, dễ dàng tha thứ và tìm kiếm sự đồng thuận. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sẵn lòng bỏ qua những bất đồng để duy trì hoặc khôi phục mối quan hệ tốt đẹp.

Ngữ pháp & Chia từ "conciliante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più conciliante di Luca quando si tratta di risolvere i conflitti."

    "Marco hòa giải hơn Luca khi nói đến việc giải quyết các xung đột."

  • "La mediatrice è stata la persona più conciliante del gruppo, riuscendo a far trovare un accordo a tutti."

    "Người hòa giải là người hòa giải nhất trong nhóm, đã thành công trong việc giúp mọi người đạt được thỏa thuận."

  • "In questa situazione, un approccio conciliante sarebbe il più efficace per evitare ulteriori tensioni."

    "Trong tình huống này, một cách tiếp cận hòa giải sẽ hiệu quả nhất để tránh những căng thẳng leo thang."