(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divorzio
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật

divorzio

/diˈvɔrt.t͡sjo/
ly dị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divorzio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cessazione legale del matrimonio, pronunciata da un giudice.

Ý nghĩa của "divorzio" trong tiếng Việt

Sự ly hôn, sự chấm dứt hôn nhân hợp pháp bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divorzio"

  • "Il divorzio è stato molto difficile per entrambi."

    "Việc ly dị rất khó khăn cho cả hai người."

  • "Hanno chiesto il divorzio dopo anni di matrimonio infelice."

    "Họ đã đệ đơn ly dị sau nhiều năm hôn nhân không hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divorzio"

Đồng nghĩa

scioglimento del matrimonio (Sự giải thể hôn nhân)

Cách dùng "divorzio" & Ghi chú

Cách dùng "divorzio" đúng ngữ cảnh

Từ 'divorzio' trong tiếng Ý tương đương với 'ly dị' hoặc 'ly hôn' trong tiếng Việt. Nó chỉ sự chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp. Cần phân biệt với 'separazione', chỉ sự ly thân, khi vợ chồng vẫn còn ràng buộc hôn nhân nhưng không sống chung.

Ngữ pháp & Chia từ "divorzio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il divorzio
Il divorzio è una decisione difficile.
(Ly hôn là một quyết định khó khăn.)
Với mạo từ xác định i divorzi
I divorzi sono in aumento negli ultimi anni.
(Số vụ ly hôn đang gia tăng trong những năm gần đây.)
Với mạo từ không xác định un divorzio
È stato un divorzio difficile per entrambi.
(Đó là một vụ ly hôn khó khăn cho cả hai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I divorzi sono in aumento negli ultimi anni."

    "Số vụ ly hôn đang gia tăng trong những năm gần đây."

  • "Le statistiche sui divorzi rivelano una tendenza preoccupante."

    "Các thống kê về ly hôn cho thấy một xu hướng đáng lo ngại."

  • "Molti divorzi sono causati da problemi di comunicazione all'interno della coppia."

    "Nhiều vụ ly hôn là do các vấn đề giao tiếp trong cặp đôi."