matrimonio
Định nghĩa & Giải nghĩa "matrimonio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unione legale tra due persone, riconosciuta e regolamentata dalla legge.
Ý nghĩa của "matrimonio" trong tiếng Việt
Sự kết hợp được pháp luật hoặc hình thức công nhận giữa hai người như là đối tác trong một mối quan hệ cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "matrimonio"
-
"Il matrimonio è un passo importante nella vita di una persona."
"Hôn nhân là một bước quan trọng trong cuộc đời một người."
-
"Anna e Marco hanno celebrato il loro matrimonio in una bellissima chiesa."
"Anna và Marco đã tổ chức lễ cưới của họ trong một nhà thờ rất đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "matrimonio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "matrimonio" & Ghi chú
Cách dùng "matrimonio" đúng ngữ cảnh
Từ 'matrimonio' thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp chính thức, hợp pháp. Cần phân biệt với 'fidanzamento' (đính hôn) và 'convivenza' (sống chung). 'Sposarsi' là động từ tương ứng, nghĩa là 'kết hôn'.
Ngữ pháp & Chia từ "matrimonio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il matrimonio |
Il matrimonio è una tappa importante nella vita.
(Hôn nhân là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời.)
|
| Với mạo từ xác định | i matrimoni |
I matrimoni celebrati in estate sono spesso all'aperto.
(Những đám cưới được tổ chức vào mùa hè thường diễn ra ngoài trời.)
|
| Với mạo từ không xác định | un matrimonio |
Oggi ho visto un matrimonio in chiesa.
(Hôm nay tôi đã thấy một đám cưới trong nhà thờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il matrimonio di mia sorella sarà celebrato in chiesa."
"Đám cưới của em gái tôi sẽ được tổ chức ở nhà thờ."
-
"Lo scandalo ha rovinato il matrimonio del politico."
"Vụ bê bối đã hủy hoại cuộc hôn nhân của chính trị gia."
-
"La felicità è fondamentale per un lungo matrimonio."
"Hạnh phúc là yếu tố cơ bản cho một cuộc hôn nhân lâu dài."
-
"Il matrimonio di mia sorella sarà celebrato in primavera."
"Đám cưới của em gái tôi sẽ được tổ chức vào mùa xuân."
-
"Abbiamo ricevuto un invito al matrimonio dei nostri amici."
"Chúng tôi đã nhận được một lời mời đến đám cưới của bạn bè."
-
"Il matrimonio è un passo importante nella vita di una persona."
"Hôn nhân là một bước quan trọng trong cuộc đời của một người."
-
"I matrimoni in Italia sono spesso celebrati in luoghi storici."
"Các đám cưới ở Ý thường được tổ chức ở những địa điểm lịch sử."
-
"Quest'anno abbiamo assistito a molti matrimoni tra amici e parenti."
"Năm nay chúng tôi đã tham dự nhiều đám cưới của bạn bè và người thân."
-
"I matrimoni combinati sono meno comuni rispetto al passato."
"Những cuộc hôn nhân sắp đặt ít phổ biến hơn so với trước đây."