docilmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "docilmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo docile, con obbedienza e sottomissione.
Ý nghĩa của "docilmente" trong tiếng Việt
Một cách sẵn lòng tuân theo các quy tắc hoặc mệnh lệnh; một cách phục tùng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "docilmente"
-
"Il cane seguì docilmente il suo padrone."
"Con chó ngoan ngoãn đi theo chủ của nó."
-
"La bambina accettò docilmente la punizione."
"Cô bé ngoan ngoãn chấp nhận hình phạt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "docilmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "docilmente" & Ghi chú
Cách dùng "docilmente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động tuân thủ một cách ngoan ngoãn, dễ bảo, không phản kháng. Cần phân biệt với 'obbedientemente' (một cách vâng lời) vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể không bao hàm sự 'dễ bảo'. 'Docilmente' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi.