(Vị trí top_banner)
Hình minh họa docilmente
B2
avverbio B2 Hành vi và Thái độ

docilmente

/doˈt͡ʃil.men.te/
một cách tuân thủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "docilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo docile, con obbedienza e sottomissione.

Ý nghĩa của "docilmente" trong tiếng Việt

Một cách sẵn lòng tuân theo các quy tắc hoặc mệnh lệnh; một cách phục tùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "docilmente"

  • "Il cane seguì docilmente il suo padrone."

    "Con chó ngoan ngoãn đi theo chủ của nó."

  • "La bambina accettò docilmente la punizione."

    "Cô bé ngoan ngoãn chấp nhận hình phạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "docilmente"

Đồng nghĩa

obbedientemente (một cách vâng lời) sottomessamente (một cách phục tùng)

Trái nghĩa

ribellamente (một cách nổi loạn) insubordinatamente (một cách không phục tùng)

Cách dùng "docilmente" & Ghi chú

Cách dùng "docilmente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động tuân thủ một cách ngoan ngoãn, dễ bảo, không phản kháng. Cần phân biệt với 'obbedientemente' (một cách vâng lời) vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể không bao hàm sự 'dễ bảo'. 'Docilmente' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi.

Ngữ pháp & Chia từ "docilmente" (Grammatica)