(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottomissione
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Chính trị, Quản trị nhân sự

sottomissione

/sottomisˈsjone/
sự phục tùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottomissione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il fatto di sottomettersi; condizione di chi è sottomesso, di chi dipende dalla volontà altrui.

Ý nghĩa của "sottomissione" trong tiếng Việt

Trạng thái phục tùng, sẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottomissione"

  • "La sottomissione al potere politico era totale."

    "Sự phục tùng quyền lực chính trị là tuyệt đối."

  • "Viveva in una condizione di completa sottomissione al marito."

    "Cô ấy sống trong tình trạng hoàn toàn phục tùng chồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottomissione"

Đồng nghĩa

assoggettamento (Sự khuất phục) dipendenza (Sự phụ thuộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "sottomissione" & Ghi chú

Cách dùng "sottomissione" đúng ngữ cảnh

Sottomissione nhấn mạnh sự phục tùng, sự lệ thuộc vào người khác hoặc một thế lực khác. Cần phân biệt với 'obbedienza' (vâng lời), mang nghĩa đơn thuần tuân theo mệnh lệnh, quy tắc.

Ngữ pháp & Chia từ "sottomissione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sottomissione
La sottomissione al volere altrui può essere debilitante.
(Sự phục tùng ý muốn của người khác có thể gây suy nhược.)
Với mạo từ xác định le sottomissioni
Le sottomissioni in alcuni contesti sociali sono inaccettabili.
(Sự khuất phục trong một số bối cảnh xã hội là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định una sottomissione
C'è stata una sottomissione incondizionata.
(Đã có một sự phục tùng vô điều kiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sottomissione al potere corrompe l'anima."

    "Sự khuất phục trước quyền lực làm tha hóa tâm hồn."

  • "Hanno accettato la sottomissione per evitare ulteriori conflitti."

    "Họ đã chấp nhận sự khuất phục để tránh những xung đột tiếp theo."

  • "La sua sottomissione era evidente nel suo sguardo."

    "Sự khuất phục của anh ấy hiện rõ trong ánh mắt."