sottomissione
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottomissione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il fatto di sottomettersi; condizione di chi è sottomesso, di chi dipende dalla volontà altrui.
Ý nghĩa của "sottomissione" trong tiếng Việt
Trạng thái phục tùng, sẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottomissione"
-
"La sottomissione al potere politico era totale."
"Sự phục tùng quyền lực chính trị là tuyệt đối."
-
"Viveva in una condizione di completa sottomissione al marito."
"Cô ấy sống trong tình trạng hoàn toàn phục tùng chồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottomissione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sottomissione" & Ghi chú
Cách dùng "sottomissione" đúng ngữ cảnh
Sottomissione nhấn mạnh sự phục tùng, sự lệ thuộc vào người khác hoặc một thế lực khác. Cần phân biệt với 'obbedienza' (vâng lời), mang nghĩa đơn thuần tuân theo mệnh lệnh, quy tắc.
Ngữ pháp & Chia từ "sottomissione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sottomissione |
La sottomissione al volere altrui può essere debilitante.
(Sự phục tùng ý muốn của người khác có thể gây suy nhược.)
|
| Với mạo từ xác định | le sottomissioni |
Le sottomissioni in alcuni contesti sociali sono inaccettabili.
(Sự khuất phục trong một số bối cảnh xã hội là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sottomissione |
C'è stata una sottomissione incondizionata.
(Đã có một sự phục tùng vô điều kiện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sottomissione al potere corrompe l'anima."
"Sự khuất phục trước quyền lực làm tha hóa tâm hồn."
-
"Hanno accettato la sottomissione per evitare ulteriori conflitti."
"Họ đã chấp nhận sự khuất phục để tránh những xung đột tiếp theo."
-
"La sua sottomissione era evidente nel suo sguardo."
"Sự khuất phục của anh ấy hiện rõ trong ánh mắt."