sottomessamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottomessamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sottomesso; con atteggiamento di sottomissione.
Ý nghĩa của "sottomessamente" trong tiếng Việt
Một cách phục tùng; theo cách thể hiện bạn sẵn sàng tuân theo người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottomessamente"
-
"Si comportò sottomessamente di fronte al capo."
"Anh ta cư xử một cách phục tùng trước mặt ông chủ."
-
"Accettò sottomessamente il suo destino."
"Cô ấy chấp nhận số phận của mình một cách phục tùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottomessamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sottomessamente" & Ghi chú
Cách dùng "sottomessamente" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động phục tùng một cách tự nguyện hoặc do hoàn cảnh bắt buộc. Cần phân biệt sắc thái với các từ mang nghĩa 'ngoan ngoãn' (obbediente) hoặc 'nhún nhường' (remissivo) tùy theo ngữ cảnh.