(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sottomessamente
B2
avverbio B2 Hành vi, Xã hội học

sottomessamente

/sottomessaˈmente/
một cách phục tùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sottomessamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sottomesso; con atteggiamento di sottomissione.

Ý nghĩa của "sottomessamente" trong tiếng Việt

Một cách phục tùng; theo cách thể hiện bạn sẵn sàng tuân theo người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sottomessamente"

  • "Si comportò sottomessamente di fronte al capo."

    "Anh ta cư xử một cách phục tùng trước mặt ông chủ."

  • "Accettò sottomessamente il suo destino."

    "Cô ấy chấp nhận số phận của mình một cách phục tùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottomessamente"

Đồng nghĩa

umilmente (khiêm tốn) obbedientemente (một cách vâng lời)

Trái nghĩa

ribellandosi (một cách nổi loạn) insubordinatamente (một cách bất tuân)

Cách dùng "sottomessamente" & Ghi chú

Cách dùng "sottomessamente" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động phục tùng một cách tự nguyện hoặc do hoàn cảnh bắt buộc. Cần phân biệt sắc thái với các từ mang nghĩa 'ngoan ngoãn' (obbediente) hoặc 'nhún nhường' (remissivo) tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "sottomessamente" (Grammatica)