(Vị trí top_banner)
Hình minh họa domanda
A2
sostantivo A2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

domanda

/doˈmanda/
câu hỏi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "domanda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Richiesta di informazioni o spiegazioni su qualcosa.

Ý nghĩa của "domanda" trong tiếng Việt

Câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi gửi đến một quan chức hoặc tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "domanda"

  • "Ho una domanda da farti."

    "Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn."

  • "Ha risposto a tutte le domande con precisione."

    "Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domanda"

Đồng nghĩa

quesito (vấn đề, câu hỏi (cần giải quyết)) interrogativo (câu hỏi (mang tính nghi vấn))

Trái nghĩa

Cách dùng "domanda" & Ghi chú

Cách dùng "domanda" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'domanda' là từ phổ biến nhất để chỉ 'câu hỏi'. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những câu hỏi đơn giản hàng ngày đến những câu hỏi phức tạp trong học thuật hoặc công việc. Cần phân biệt với 'interrogazione', thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến việc chất vấn hoặc hỏi cung.

Ngữ pháp & Chia từ "domanda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la domanda
La domanda era molto difficile.
(Câu hỏi rất khó.)
Với mạo từ xác định le domande
Le domande dell'esame erano ambigue.
(Các câu hỏi trong bài kiểm tra rất mơ hồ.)
Với mạo từ không xác định una domanda
Ho fatto una domanda al professore.
(Tôi đã hỏi giáo sư một câu hỏi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La domanda che hai fatto era molto interessante."

    "Câu hỏi bạn đã đặt ra rất thú vị."

  • "Il professore ha risposto a tutte le domande degli studenti."

    "Giáo sư đã trả lời tất cả các câu hỏi của sinh viên."

  • "Lo studente ha formulato la domanda in modo chiaro e conciso."

    "Học sinh đã đặt câu hỏi một cách rõ ràng và ngắn gọn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho una domanda per te."

    "Tôi có một câu hỏi cho bạn."

  • "C'è una domanda difficile nell'esame."

    "Có một câu hỏi khó trong bài kiểm tra."

  • "Vorrei farti una domanda sul tuo lavoro."

    "Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi về công việc của bạn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La domanda era molto difficile, ma ho provato a rispondere."

    "Câu hỏi đó rất khó, nhưng tôi đã cố gắng trả lời."

  • "Ho una domanda importante da farti riguardo al progetto."

    "Tôi có một câu hỏi quan trọng muốn hỏi bạn về dự án."

  • "Le domande degli studenti erano pertinenti alla lezione."

    "Những câu hỏi của sinh viên rất phù hợp với bài học."