domanda
Định nghĩa & Giải nghĩa "domanda"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Richiesta di informazioni o spiegazioni su qualcosa.
Ý nghĩa của "domanda" trong tiếng Việt
Câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi gửi đến một quan chức hoặc tổ chức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "domanda"
-
"Ho una domanda da farti."
"Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn."
-
"Ha risposto a tutte le domande con precisione."
"Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domanda"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "domanda" & Ghi chú
Cách dùng "domanda" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'domanda' là từ phổ biến nhất để chỉ 'câu hỏi'. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những câu hỏi đơn giản hàng ngày đến những câu hỏi phức tạp trong học thuật hoặc công việc. Cần phân biệt với 'interrogazione', thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến việc chất vấn hoặc hỏi cung.
Ngữ pháp & Chia từ "domanda" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la domanda |
La domanda era molto difficile.
(Câu hỏi rất khó.)
|
| Với mạo từ xác định | le domande |
Le domande dell'esame erano ambigue.
(Các câu hỏi trong bài kiểm tra rất mơ hồ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una domanda |
Ho fatto una domanda al professore.
(Tôi đã hỏi giáo sư một câu hỏi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La domanda che hai fatto era molto interessante."
"Câu hỏi bạn đã đặt ra rất thú vị."
-
"Il professore ha risposto a tutte le domande degli studenti."
"Giáo sư đã trả lời tất cả các câu hỏi của sinh viên."
-
"Lo studente ha formulato la domanda in modo chiaro e conciso."
"Học sinh đã đặt câu hỏi một cách rõ ràng và ngắn gọn."
-
"Ho una domanda per te."
"Tôi có một câu hỏi cho bạn."
-
"C'è una domanda difficile nell'esame."
"Có một câu hỏi khó trong bài kiểm tra."
-
"Vorrei farti una domanda sul tuo lavoro."
"Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi về công việc của bạn."
-
"La domanda era molto difficile, ma ho provato a rispondere."
"Câu hỏi đó rất khó, nhưng tôi đã cố gắng trả lời."
-
"Ho una domanda importante da farti riguardo al progetto."
"Tôi có một câu hỏi quan trọng muốn hỏi bạn về dự án."
-
"Le domande degli studenti erano pertinenti alla lezione."
"Những câu hỏi của sinh viên rất phù hợp với bài học."