spiegazioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "spiegazioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto o modo di spiegare; esposizione chiara e dettagliata di un fatto, un concetto, ecc.
Ý nghĩa của "spiegazioni" trong tiếng Việt
Hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn; một lời giải thích làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spiegazioni"
-
"Le sue spiegazioni erano molto confuse."
"Những lời giải thích của anh ấy rất khó hiểu."
-
"Ho bisogno di maggiori spiegazioni su questo argomento."
"Tôi cần thêm những lời giải thích về chủ đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiegazioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spiegazioni" & Ghi chú
Cách dùng "spiegazioni" đúng ngữ cảnh
Từ "spiegazioni" là danh từ số nhiều của "spiegazione". Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "spiegazione" (giải thích, sự giải thích) và "chiarimento" (sự làm rõ, sự minh bạch). "Spiegazione" thường liên quan đến việc trình bày lý do hoặc nguyên nhân của một điều gì đó, trong khi "chiarimento" tập trung vào việc loại bỏ sự mơ hồ hoặc nhầm lẫn.
Ngữ pháp & Chia từ "spiegazioni" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la spiegazione |
La spiegazione era molto chiara.
(Lời giải thích rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | le spiegazioni |
Le spiegazioni dell'insegnante sono state utili.
(Những lời giải thích của giáo viên rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ không xác định | una spiegazione |
Ho bisogno di una spiegazione dettagliata.
(Tôi cần một lời giải thích chi tiết.)
|