(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risposta
A2
sostantivo A2 Chung

risposta

/riˈsposta/
câu trả lời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risposta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciò che si dice, si scrive o si fa in reazione a una domanda, un'affermazione o una situazione.

Ý nghĩa của "risposta" trong tiếng Việt

Lời nói, chữ viết hoặc hành động được thực hiện để đáp lại một câu hỏi, một tuyên bố hoặc một tình huống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risposta"

  • "La risposta alla domanda era corretta."

    "Câu trả lời cho câu hỏi là đúng."

  • "Non ho ricevuto una risposta alla mia email."

    "Tôi đã không nhận được câu trả lời cho email của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risposta"

Đồng nghĩa

replicare (đáp lại) reazione (phản ứng)

Cách dùng "risposta" & Ghi chú

Cách dùng "risposta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'risposta' thường được sử dụng để chỉ câu trả lời trực tiếp cho một câu hỏi. Nó tương đương với 'câu trả lời' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'risposta' và các từ như 'reazione' (phản ứng) hoặc 'replica' (lời đáp trả).

Ngữ pháp & Chia từ "risposta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la risposta
La risposta alla domanda è corretta.
(Câu trả lời cho câu hỏi là đúng.)
Với mạo từ xác định le risposte
Le risposte degli studenti erano molto diverse.
(Câu trả lời của các sinh viên rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una risposta
Ho ricevuto una risposta positiva.
(Tôi đã nhận được một câu trả lời tích cực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ricevuto una risposta inaspettata alla mia domanda."

    "Tôi đã nhận được một câu trả lời bất ngờ cho câu hỏi của mình."

  • "Non sono riuscito a trovare una risposta soddisfacente al problema."

    "Tôi đã không thể tìm thấy một câu trả lời thỏa đáng cho vấn đề."

  • "Dare una risposta precisa è fondamentale in questa situazione."

    "Đưa ra một câu trả lời chính xác là điều cơ bản trong tình huống này."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La risposta alla domanda era sorprendentemente semplice."

    "Câu trả lời cho câu hỏi thật ngạc nhiên là đơn giản."

  • "Ho ricevuto una risposta negativa alla mia richiesta di trasferimento."

    "Tôi đã nhận được một phản hồi tiêu cực cho yêu cầu chuyển công tác của mình."

  • "Le risposte che mi hai dato non mi convincono affatto."

    "Những câu trả lời mà bạn đã cho tôi hoàn toàn không thuyết phục tôi."