(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dominante
B2
aggettivo B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

dominante

/domiˈnante/
thống trị nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dominante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi esercita un'influenza o un controllo maggiore rispetto ad altri.

Ý nghĩa của "dominante" trong tiếng Việt

Có hoặc thực thi sự kiểm soát hoặc quyền lực; chiếm ưu thế; có ảnh hưởng nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dominante"

  • "La sua personalità dominante si faceva sentire in ogni decisione."

    "Tính cách thống trị của anh ấy được thể hiện trong mọi quyết định."

  • "L'azienda è diventata dominante nel settore tecnologico."

    "Công ty đã trở nên thống trị trong lĩnh vực công nghệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dominante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dominante" & Ghi chú

Cách dùng "dominante" đúng ngữ cảnh

Từ 'dominante' có nghĩa là 'thống trị', 'ưu thế', 'chi phối'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một nhóm hoặc một yếu tố có ảnh hưởng lớn hơn những người hoặc yếu tố khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'prevalente' (phổ biến, chiếm ưu thế về số lượng) và 'egemone' (thống trị về mặt chính trị, quân sự).

Ngữ pháp & Chia từ "dominante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua personalità dominante intimorisce tutti."

    "Tính cách thống trị của anh ấy làm mọi người sợ hãi."

  • "L'influenza dominante della cultura americana si fa sentire in tutto il mondo."

    "Ảnh hưởng thống trị của văn hóa Mỹ được cảm nhận trên toàn thế giới."

  • "Hanno una posizione dominante nel mercato grazie alla loro tecnologia innovativa."

    "Họ có một vị thế thống trị trên thị trường nhờ công nghệ tiên tiến của họ."