(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subordinato
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Xã hội học

subordinato

/subordinato/
cấp dưới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subordinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che dipende gerarchicamente da un'altra.

Ý nghĩa của "subordinato" trong tiếng Việt

Một người có địa vị hoặc thứ bậc thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "subordinato"

  • "Il mio subordinato si è dimostrato molto capace."

    "Cấp dưới của tôi đã chứng tỏ rất có năng lực."

  • "Devo dare istruzioni precise ai miei subordinati."

    "Tôi phải đưa ra những chỉ dẫn chính xác cho cấp dưới của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subordinato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "subordinato" & Ghi chú

Cách dùng "subordinato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'nhân viên', 'người dưới quyền'. Chú ý sự khác biệt sắc thái với 'dipendente' (người làm công ăn lương nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "subordinato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il subordinato
Il subordinato deve rispettare le regole.
(Cấp dưới phải tuân thủ các quy tắc.)
Với mạo từ xác định i subordinati
I subordinati hanno ricevuto nuove istruzioni.
(Các cấp dưới đã nhận được hướng dẫn mới.)
Với mạo từ không xác định un subordinato
È arrivato un subordinato nuovo.
(Một cấp dưới mới đã đến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il subordinato ha dimostrato grande impegno nel suo lavoro."

    "Người cấp dưới đã thể hiện sự cam kết lớn trong công việc của mình."

  • "I subordinati dell'azienda partecipano attivamente alle riunioni."

    "Những người cấp dưới của công ty tham gia tích cực vào các cuộc họp."

  • "Ogni subordinato deve rispettare le regole interne."

    "Mỗi cấp dưới phải tuân thủ các quy tắc nội bộ."

Danh từ số nhiều
  • "I subordinati devono rispettare le direttive dei loro superiori."

    "Cấp dưới phải tuân thủ chỉ thị của cấp trên."

  • "La promozione ha reso Marco un superiore, non più uno dei tanti subordinati."

    "Việc thăng chức đã biến Marco thành cấp trên, không còn là một trong số rất nhiều cấp dưới."

  • "Molti subordinati si sentono frustrati quando i loro sforzi non vengono riconosciuti."

    "Nhiều cấp dưới cảm thấy thất vọng khi những nỗ lực của họ không được công nhận."