(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prepotente
B2
aggettivo B2 Hành vi, Xã hội

prepotente

/prepoˈtɛnte/
hống hách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prepotente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che abusa della propria forza o del proprio potere per imporsi sugli altri e ottenere ciò che vuole.

Ý nghĩa của "prepotente" trong tiếng Việt

Hống hách, hách dịch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá nhiệt tình trong việc đưa ra dịch vụ hoặc lời khuyên cho người khác khi họ không cần hoặc không muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prepotente"

  • "Il direttore è un uomo prepotente che non ascolta i suoi dipendenti."

    "Giám đốc là một người hống hách không lắng nghe nhân viên của mình."

  • "Non sopporto le persone prepotenti che vogliono sempre avere ragione."

    "Tôi không chịu được những người hống hách luôn muốn mình đúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prepotente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mite (hiền lành) remissivo (nhẫn nhịn)

Cách dùng "prepotente" & Ghi chú

Cách dùng "prepotente" đúng ngữ cảnh

Từ 'prepotente' diễn tả người có xu hướng lạm dụng quyền lực hoặc sức mạnh của mình để áp đặt lên người khác. Khác với 'arrogante' (kiêu ngạo) tập trung vào thái độ, 'prepotente' nhấn mạnh hành động lạm quyền.

Ngữ pháp & Chia từ "prepotente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più prepotente di Luca quando si tratta di prendere decisioni."

    "Marco hống hách hơn Luca khi đưa ra quyết định."

  • "La sua prepotente ambizione lo ha portato a calpestare tutti per raggiungere il successo."

    "Tham vọng hống hách của anh ta đã khiến anh ta chà đạp lên mọi người để đạt được thành công."

  • "Tra tutti i suoi colleghi, Giorgio è il più prepotente e arrogante."

    "Trong số tất cả các đồng nghiệp của mình, Giorgio là người hống hách và kiêu ngạo nhất."