teoria
Định nghĩa & Giải nghĩa "teoria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di concetti, principi e ipotesi che spiegano un fenomeno o un insieme di fenomeni.
Ý nghĩa của "teoria" trong tiếng Việt
Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "teoria"
-
"La teoria della relatività di Einstein ha rivoluzionato la fisica."
"Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa vật lý học."
-
"In pratica, la teoria è diversa dall'applicazione."
"Trong thực tế, lý thuyết khác với ứng dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teoria"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "teoria" & Ghi chú
Cách dùng "teoria" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'teoria' tương tự như 'lý thuyết' trong tiếng Việt, được dùng để chỉ một hệ thống các ý tưởng giải thích một hiện tượng. Cần phân biệt với 'ipotesi' (giả thuyết), một ý tưởng chưa được chứng minh.
Ngữ pháp & Chia từ "teoria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la teoria |
La teoria della relatività è fondamentale per la fisica moderna.
(Thuyết tương đối là nền tảng cho vật lý hiện đại.)
|
| Với mạo từ xác định | le teorie |
Le teorie scientifiche devono essere supportate da evidenze.
(Các lý thuyết khoa học phải được hỗ trợ bởi bằng chứng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una teoria |
Ho una teoria su chi ha preso i biscotti.
(Tôi có một giả thuyết về người đã lấy bánh quy.)
|