(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dovuto
B2
aggettivo B2 Tổng quát

dovuto

/doˈvuːto/
do, bởi vì, tại vì, nhờ vào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dovuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si deve, che è necessario o obbligatorio; anche, non ancora pagato.

Ý nghĩa của "dovuto" trong tiếng Việt

Do, bởi vì, nhờ vào, tại vì, còn nợ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dovuto"

  • "Il successo è dovuto al duro lavoro."

    "Thành công là nhờ vào sự làm việc chăm chỉ."

  • "Ho ancora dei soldi dovuti a lui."

    "Tôi vẫn còn nợ anh ấy một số tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dovuto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indebito (không đáng, không thích hợp)

Cách dùng "dovuto" & Ghi chú

Cách dùng "dovuto" đúng ngữ cảnh

“Dovuto” có nhiều nghĩa tương ứng với các từ tiếng Việt đã cho. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. “Dovuto” thường được dùng để chỉ một điều gì đó là cần thiết, bắt buộc, hoặc là nợ nần.

Ngữ pháp & Chia từ "dovuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il rispetto dovuto agli anziani è fondamentale in questa società."

    "Sự tôn trọng cần thiết đối với người lớn tuổi là điều cơ bản trong xã hội này."

  • "Abbiamo ricevuto la dovuta risposta alla nostra domanda."

    "Chúng tôi đã nhận được câu trả lời thích đáng cho câu hỏi của mình."

  • "Le tasse dovute devono essere pagate entro la fine del mese."

    "Các khoản thuế chưa thanh toán phải được nộp trước cuối tháng."