dovuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "dovuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si deve, che è necessario o obbligatorio; anche, non ancora pagato.
Ý nghĩa của "dovuto" trong tiếng Việt
Do, bởi vì, nhờ vào, tại vì, còn nợ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dovuto"
-
"Il successo è dovuto al duro lavoro."
"Thành công là nhờ vào sự làm việc chăm chỉ."
-
"Ho ancora dei soldi dovuti a lui."
"Tôi vẫn còn nợ anh ấy một số tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dovuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dovuto" & Ghi chú
Cách dùng "dovuto" đúng ngữ cảnh
“Dovuto” có nhiều nghĩa tương ứng với các từ tiếng Việt đã cho. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. “Dovuto” thường được dùng để chỉ một điều gì đó là cần thiết, bắt buộc, hoặc là nợ nần.
Ngữ pháp & Chia từ "dovuto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rispetto dovuto agli anziani è fondamentale in questa società."
"Sự tôn trọng cần thiết đối với người lớn tuổi là điều cơ bản trong xã hội này."
-
"Abbiamo ricevuto la dovuta risposta alla nostra domanda."
"Chúng tôi đã nhận được câu trả lời thích đáng cho câu hỏi của mình."
-
"Le tasse dovute devono essere pagate entro la fine del mese."
"Các khoản thuế chưa thanh toán phải được nộp trước cuối tháng."